Phân tích điểm
99 / 99
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 3:03
weighted 100% (0,49pp)
19 / 20
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 2:16
weighted 99% (0,47pp)
25 / 25
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 3:40
weighted 97% (0,29pp)
13 / 13
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 8:48
weighted 96% (0,29pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 2:10
weighted 94% (0,24pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 2:40
weighted 93% (0,21pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 1:39
weighted 91% (0,14pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 12, 2025, 2:37
weighted 90% (0,09pp)
11 / 11
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 12, 2025, 7:30
weighted 89% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 1:38
weighted 87% (0,04pp)
Atcoder (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest A - Frog 1 | 0,100 / 0,100 |
| Atcoder Educational DP Contest D - Knapsack 1 | 0,300 / 0,300 |
| Atcoder Educational DP Contest S - Digit Sum | 0,300 / 0,300 |
Free Contest (0,820 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 14 - BUYING | 0,230 / 0,230 |
| Beginner Free Contest 26 - MULTAB | 0,100 / 0,100 |
| Free Contest Testing Round 3 - DIGITSUM | 0,490 / 0,490 |
HSG Quốc gia (0,475 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 20 Bài 1 - Phần thưởng | 0,475 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Robot | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo | 0,050 / 0,050 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - EQLARRAY | 0,250 / 0,250 |
ICPC (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
| Đường đi có tổng lớn nhất | 0,050 / 0,050 |
OI Style (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |