Phân tích điểm
8 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 2, 2026, 4:10
weighted 100% (0,53pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 12, 2024, 7:59
weighted 99% (0,49pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 8, 2024, 12:55
weighted 97% (0,29pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 3, 2025, 8:09
weighted 94% (0,08pp)
70 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 12, 2024, 8:29
weighted 93% (0,06pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 2, 2025, 9:25
weighted 91% (0,05pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 8, 2025, 9:24
weighted 89% (0,01pp)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên Hải 2021 - Khối 10 - Bài 1 - Bài dễ | 0,300 / 0,300 |
Educational (0,090 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CÂY KHUNG NHỎ NHẤT | 0,010 / 0,010 |
| Đổ xăng | 0,010 / 0,010 |
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng | 0,070 / 0,100 |
Free Contest (1,032 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 62 - SEQAG | 0,532 / 1,330 |
| Free Contest Testing Round 20 - SEQ51 | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,069 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,009 / 0,010 |
| Work | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Chia Kẹo | 0,050 / 0,050 |
ICPC (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất (HEAP) | 0,080 / 0,080 |
OI Style (0,138 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 0,090 / 0,090 |
| Dãy nghịch thế | 0,048 / 0,080 |
Olympic Sinh Viên (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2020 - Không chuyên - Chăn bò | 0,010 / 0,010 |