Phân tích điểm
44 / 50
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 6:41
có trọng số 100% (1,57pp)
10 / 10
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 12:43
có trọng số 99% (0,99pp)
34 / 34
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 7:09
có trọng số 97% (0,68pp)
22 / 25
WA
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 3:10
có trọng số 96% (0,59pp)
20 / 20
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 6:12
có trọng số 94% (0,47pp)
27 / 40
WA
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 2:11
có trọng số 93% (0,44pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 3, 2026, 8:32
có trọng số 91% (0,37pp)
15 / 16
WA
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 9:27
có trọng số 87% (0,10pp)
Chưa phân loại (0,230 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Mini Contest 27 - Rice | 0,010 / 0,010 |
| Hai đoạn con | 0,010 / 0,010 |
| SGraph | 0,200 / 0,200 |
Free Contest (1,088 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 139 - DIVSUB | 0,472 / 0,700 |
| Free Contest Testing Round 57 - CLIMBING | 0,616 / 0,700 |
HSG Quốc gia (1,678 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,112 / 0,120 |
| VOI 13 Bài 5 - Hành trình du lịch | 1,566 / 1,780 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Work | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,100 / 0,100 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
OI Style (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |
Olympic 30/4 (0,406 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 1 - Bánh kẹo | 0,006 / 0,300 |
| Olympic 30/4 2018 - Khối 10 - Bài 2 - Chia đất | 0,400 / 0,400 |
Tin học trẻ (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,500 / 0,500 |
USACO (1 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Dec - Gold - Fine Dining | 1 / 1 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
VNOI Marathon (0,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VM 14 Bài 12 - Mỏ vàng | 0,700 / 0,700 |