Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
C++17
on 24, Tháng 9, 2025, 16:15
weighted 100% (1,00pp)
12 / 20
TLE
|
C++17
on 24, Tháng 9, 2025, 16:28
weighted 99% (0,59pp)
25 / 25
AC
|
C++17
on 14, Tháng 11, 2024, 14:08
weighted 97% (0,49pp)
40 / 100
WA
|
PY3
on 11, Tháng 9, 2024, 8:58
weighted 94% (0,04pp)
100 / 100
AC
|
C++17
on 25, Tháng 9, 2025, 1:45
weighted 93% (0,01pp)
Bedao Contest (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 26 - Bản nhạc thế kỉ | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 20 - Đếm cặp | 0,040 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 130 - PLACE | 0,500 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,010 |
| Trò chơi | 0,010 / 0,010 |
| Work | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi đối xứng | 0,060 / 0,060 |
Olympic Sinh Viên (1,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 1 / 1 |
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Biến đổi dãy | 0,600 / 1 |