Phân tích điểm
8 / 18
TLE
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 2, 2026, 17:09
weighted 100% (0,25pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 16:18
weighted 99% (0,20pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 14:48
weighted 97% (0,19pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 14:44
weighted 96% (0,19pp)
20 / 50
IR
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 16:18
weighted 93% (0,15pp)
4 / 10
WA
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 8:44
weighted 91% (0,11pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 14:37
weighted 90% (0,10pp)
40 / 40
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 13:26
weighted 89% (0,09pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 15:55
weighted 87% (0,09pp)
Bedao Contest (0,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 22 - Đếm đi các bạn ơiiii | 0,100 / 0,100 |
| Bedao Regular Contest 03 - PRIME | 0,160 / 0,400 |
| Bedao Regular Contest 16 - Present Continuous | 0,100 / 0,100 |
Chưa phân loại (0,036 điểm)
Free Contest (1,260 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,037 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,007 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,249 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Các lá bài Blackjack | 0,249 / 0,560 |
Tin học trẻ (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,120 / 0,300 |