Phân tích điểm
8 / 18
TLE
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 2, 2026, 17:09
weighted 100% (0,25pp)
20 / 50
IR
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 16:18
weighted 97% (0,16pp)
4 / 10
WA
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 3, 2026, 8:44
weighted 96% (0,11pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 9:24
weighted 94% (0,09pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 2, 2026, 9:05
weighted 93% (0,09pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 2, 2026, 15:07
weighted 91% (0,09pp)
21 / 21
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 11, 2025, 7:29
weighted 90% (0,04pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 2, 2026, 14:55
weighted 87% (0,01pp)
Bedao Contest (0,160 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 03 - PRIME | 0,160 / 0,400 |
Chưa phân loại (0,032 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Mini Contest 27 - Xoay gạch | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 23 - Tên trộm | 0,001 / 0,010 |
| Tổng Tích Luỹ | 0,010 / 0,010 |
| Tổng dãy con lớn nhất | 0,010 / 0,010 |
| Truy vấn GCD | 0,001 / 0,010 |
Free Contest (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 72 - HOP | 0,200 / 0,200 |
| Beginner Free Contest 7 - REPALIND | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 20 - NAME | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 26 - MULTAB | 0,100 / 0,100 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,017 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,007 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,080 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 0,040 / 0,040 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,249 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Các lá bài Blackjack | 0,249 / 0,560 |
Tin học trẻ (0,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 - Vòng khu vực - Bảng B - Dãy số | 0,120 / 0,300 |