Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,069 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,009 / 0,060 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,082 |
| Tặng quà | 0,010 / 0,091 |
| Chọn bi | 0,010 / 0,095 |
| Dãy đẹp | 0,010 / 0,090 |
| Chọn đội tuyển | 0,010 / 0,136 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,036 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,009 / 0,060 |
| Số Đặc Biệt | 0,010 / 0,082 |
| Tặng quà | 0,010 / 0,091 |
| Chọn bi | 0,010 / 0,095 |
| Dãy đẹp | 0,010 / 0,090 |
| Chọn đội tuyển | 0,010 / 0,136 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,036 |