HạngTên truy cậpĐiểmSố bài
688010,251
688020,403
688030,000
688030,000
688030,000
688030,000
688030,000
688030,000
688030,000
688100,732
688110,000
68811
GV_giaphuong_Vuthanhdat
GV_giaphuong_Vuthanhdat
0,000
688110,000
68811
NguyenChiTai
Nguyễn Chí Tài
0,000
688110,000
688110,000
688110,000
688180,061
688190,010
688200,536
688210,000
688222,4211
688230,443
688240,061
688250,861
688263,184
688270,000
688270,000
688270,000
68827
lamtrannbk
Trần Nguyên Khang - T10
0,000
68827
lechinhan064
Lê Chí Cường‎㋡ -T10
0,000
688270,000
68827
quynhanh011014
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh - T10
0,000
68827
vanphongthongkehoathuy
Ngô Minh Đạt - T6
0,000
688270,000
68827
thoailinh430
Trương Bình Minh - T10
0,000
68827
phamthikimoanhntc
Nguyễn Thành Nhân -T10
0,000
68827
hoangquysang2019
Nguyễn Hiếu - T10
0,000
68827
vukhanh04thpt
Thái Vũ Khánh
0,000
68827
dothithuyduong
Đỗ Thị Thuỳ Dương - T10
0,000
68827
nvnminh4c
nguyễn văn nhật minh-T10
0,000
68827
hien12407
Đinh Xuân Hoàng - T10
0,000
68827
lethimile1989
💮Đoàn Kim Nhật (●◡●)♉
0,000
68827
vonho136
Lê Minh Khôi - T10
0,000
68845
lecamnhungqtu
🧧Trương Lê🌃Bảo An🎮⚽-T06
0,061
68846
datlem1234
ʕ˖͜͡˖ʔHöànġ㋰Sỹ㋰Tïến𓃵Đạt㊪♈-6A
1,016
68847
fordwin2014
༺ Trần Hải Nguyên$ ༻ - K6
0,000
68847
yenthngutrung
Thiên Kim ୨ৎ - T10
0,000
68849
vyphuongkris0510
Lê Phương Sang-T6
0,000
68850
nghianguyentvck
phước - T10
0,000
68850
nvtienthd
Hạnh - T10
0,000
68850
hongmoqb87
Danh Tùng - T10
0,000
688500,000
688500,000
68855
thanhwibu012
Kibutsuji_Muzan
2,947
68856
truongbinhminh0912
Trương Bình Minh - T10
0,000
68856
nguyenlien2qb
Hà Minh Nhật - T10
0,000
688560,000
68856
minhnhat5616
Nguyễn Thanh Minh Nhật-T10
0,000
688560,000
68856
truongthuan8385
Nguyễn Gia Hân_T10
0,000
688621,132
68863
tbinhminh870
Trương Bình Minh - T10
0,000
688630,000
688651,044
688660,613
688670,000
688680,211
688690,000
688690,000
688690,000
688720,605
688730,000
688740,591
688750,000
688750,000
68877
daovuminhduc842
Minh Đức
0,101
688781,5015
688790,000
688790,000
688790,000
688790,000
6888323,6040
688840,000
688853,009
68886
lethimongtuyen27022009
33_Mong Tuyen_10C11
0,000
688860,000
688880,111
688890,131
688900,111
688910,000
688910,000
688910,000
688910,000
688950,061
688960,000
688960,000
688980,091
688992,157
689000,000