Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 22301 | 0,00 | 0 | ||
| 22302 | Đinh Tiến Minh | 0,57 | 4 | |
| 22303 | Khánh Chi | 0,98 | 5 | |
| 22304 | Bùi Quang Nhật | 0,00 | 0 | |
| 22305 | Hà Anh | 0,98 | 5 | |
| 22306 | Trần Gia Quyên | 0,00 | 0 | |
| 22306 | 0,00 | 0 | ||
| 22306 | Trần Thị Anh Đào | 0,00 | 0 | |
| 22309 | Nguyễn Ngọc Diệu Thảo | 1,08 | 6 | |
| 22310 | Trần Hoàng Linh | 0,98 | 5 | |
| 22311 | Vũ Lê Minh Hiếu | 0,41 | 4 | |
| 22312 | Lê Thị Thanh Hiền | 0,00 | 0 | |
| 22312 | Đặng Thiên Ngân | 0,00 | 0 | |
| 22312 | Lê Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 22315 | tuyethan2903 | 0,24 | 2 | |
| 22316 | k29hoa_Sang Đặng Châu | 0,00 | 0 | |
| 22317 | 0,38 | 1 | ||
| 22318 | 0,12 | 1 | ||
| 22319 | Trần Thu Giang | 0,00 | 0 | |
| 22319 | Phạm Quang Vinh | 0,00 | 0 | |
| 22319 | Bạch Tiến Anh | 0,00 | 0 | |
| 22319 | Hà Ngọc Lan Khanh | 0,00 | 0 | |
| 22319 | bùi xuân khiêm | 0,00 | 0 | |
| 22319 | bùi xuân khanh | 0,00 | 0 | |
| 22325 | Pham Van Sam | 0,38 | 1 | |
| 22326 | Đặng Ngô Gia Hân | 3,71 | 7 | |
| 22327 | 1,10 | 5 | ||
| 22328 | Minh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 22329 | nos | 0,46 | 1 | |
| 22330 | 0,20 | 0 | ||
| 22331 | lai tri dung | 0,34 | 1 | |
| 22332 | Phạm Hoàng Quốc Việt | 0,00 | 0 | |
| 22333 | 2,09 | 7 | ||
| 22334 | 3,68 | 10 | ||
| 22335 | phạm huy hoàng | 0,00 | 0 | |
| 22336 | CBNK30_thutrang | 1,50 | 5 | |
| 22337 | CBNK30_maianh | 1,13 | 4 | |
| 22338 | Nguyễn Hữu Phúc | 0,89 | 2 | |
| 22339 | Tạ Vũ Ngọc Ánh | 8,75 | 22 | |
| 22340 | 1,00 | 2 | ||
| 22341 | Nguyễn Trọng Minh Quân | 2,86 | 17 | |
| 22342 | 0,50 | 2 | ||
| 22343 | Hong Phuc | 1,97 | 4 | |
| 22344 | LÊ ĐẶNG THÀNH NHÂN | 0,00 | 0 | |
| 22344 | Lê Gia An | 0,00 | 0 | |
| 22344 | Nguyễn Thùy Giang | 0,00 | 0 | |
| 22344 | 0,00 | 0 | ||
| 22344 | 0,00 | 0 | ||
| 22349 | nguyễn thành đạt | 1,22 | 4 | |
| 22350 | 2,66 | 15 | ||
| 22351 | 0,00 | 0 | ||
| 22352 | 0,20 | 1 | ||
| 22353 | hoang Trường THPT chuyên Chu Văn An, Bình Định | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn - Đông Hải, Khánh Hòa | Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình | Trường THPT chuyên Hưng Yên | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Khánh Hòa | Trường THPT chuyên Lê Khiết, Quảng Ngãi | Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, Nam Định | 2,88 | 7 | |
| 22354 | Bùi Ngọc Tường Vy | 0,00 | 0 | |
| 22354 | Mai Ngoc Phuong Linh | 0,00 | 0 | |
| 22354 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 22354 | CBNK30_Cuong | 0,00 | 0 | |
| 22358 | 0,52 | 1 | ||
| 22359 | Nguyễn Đăng Phan | 0,44 | 1 | |
| 22360 | 0,12 | 0 | ||
| 22361 | Bạch Tiến Anh | 1,13 | 4 | |
| 22362 | Nguyễn Thành Nam | 3,83 | 16 | |
| 22363 | Nguyễn Hồng Nhung | 0,00 | 0 | |
| 22364 | 1,51 | 7 | ||
| 22365 | Nhật Duy | 2,32 | 16 | |
| 22366 | Nguyễn Văn Nam | 0,00 | 0 | |
| 22367 | La Ngọc Đào | 2,50 | 7 | |
| 22368 | daolinh | 0,10 | 1 | |
| 22369 | vũ ngọc hiền | 0,00 | 0 | |
| 22369 | sad | 0,00 | 0 | |
| 22369 | sad | 0,00 | 0 | |
| 22372 | alo | 0,35 | 0 | |
| 22373 | Phùng Đại Toàn | 0,00 | 0 | |
| 22373 | Nguyen Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 22375 | Đinh Trung KIên | 7,67 | 35 | |
| 22376 | 0,00 | 0 | ||
| 22377 | Nguyễn Đoàn Cẩm Vy | 10,96 | 26 | |
| 22378 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | 4,70 | 10 | |
| 22379 | Phạm Gia Huy | 7,73 | 11 | |
| 22380 | Lê Nguyễn Quốc Huy | 13,44 | 24 | |
| 22381 | Huỳnh Công Bình | 7,66 | 16 | |
| 22382 | Trần Mai Thảo Như | 4,56 | 5 | |
| 22383 | Ngô Lương Dũng | 29,41 | 112 | |
| 22384 | 7,29 | 16 | ||
| 22385 | Lê Quỳnh Thảo Đoan | 6,92 | 14 | |
| 22386 | 0,00 | 0 | ||
| 22387 | Le Van Bao Tho | 7,21 | 11 | |
| 22388 | Pham Huu Loc Lop 10 Tin | 2,97 | 6 | |
| 22389 | Đinh Anh Khôi | 5,90 | 12 | |
| 22390 | Dương Yến Linh | 5,08 | 12 | |
| 22391 | Dang Minh Tri | 8,38 | 15 | |
| 22392 | Vo Hoang Phuc | 7,28 | 13 | |
| 22393 | Nguyễn Cao Kỳ | 6,23 | 11 | |
| 22394 | Nguyễn Huỳnh Khánh Hưng | 7,53 | 11 | |
| 22395 | Hoàng Thái Anh | 4,26 | 8 | |
| 22396 | Võ Đặng Gia Bảo | 7,39 | 13 | |
| 22397 | Nguyễn Bảo Khang | 7,48 | 11 | |
| 22398 | 0,10 | 0 | ||
| 22399 | Nguyễn Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 22399 | Trần Cảnh Toàn | 0,00 | 0 |