Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 15701 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 2,65 | 8 | |
| 15702 | Vu Thanh Long | 0,00 | 0 | |
| 15702 | Thịnh Kim Đào | 0,00 | 0 | |
| 15702 | 0,00 | 0 | ||
| 15702 | 0,00 | 0 | ||
| 15706 | Lương Đức Huy | 5,99 | 14 | |
| 15707 | Phạm Quốc Thiệu | 0,00 | 0 | |
| 15707 | 0,00 | 0 | ||
| 15707 | 0,00 | 0 | ||
| 15707 | 0,00 | 0 | ||
| 15711 | Nguyen Dinh Dat | 0,28 | 3 | |
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | Hà Nguyễn Duy Linh | 0,00 | 0 | |
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15712 | 0,00 | 0 | ||
| 15723 | 8,86 | 17 | ||
| 15724 | Tran Dac Thanh Trung | 0,00 | 0 | |
| 15724 | 0,00 | 0 | ||
| 15724 | pham gia hung | 0,00 | 0 | |
| 15727 | Arroganz | 0,17 | 1 | |
| 15727 | Nguyễn Thành Long | 0,17 | 1 | |
| 15729 | Hiếu đẹp trai | 0,00 | 0 | |
| 15729 | Cao Chí Lâm | 0,00 | 0 | |
| 15729 | 0,00 | 0 | ||
| 15732 | 1,25 | 1 | ||
| 15733 | Lê Minh Hoang | 0,00 | 0 | |
| 15734 | Nguyen P.B. Nguyen | 1,05 | 5 | |
| 15735 | 31,48 | 116 | ||
| 15736 | Hồ Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 15737 | KHONG BIET CODE | 8,31 | 20 | |
| 15738 | 0,00 | 0 | ||
| 15739 | 0,35 | 1 | ||
| 15740 | Trần Ngọc Huy Hoàng | 1,65 | 4 | |
| 15741 | 0,30 | 2 | ||
| 15742 | Preston Badger | 0,12 | 1 | |
| 15743 | 0,00 | 0 | ||
| 15743 | 0,00 | 0 | ||
| 15745 | Hồ Tấn Đạt | 0,82 | 2 | |
| 15746 | 0,00 | 0 | ||
| 15747 | 0,35 | 1 | ||
| 15748 | 0,00 | 0 | ||
| 15748 | 0,00 | 0 | ||
| 15748 | Trần Văn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 15751 | 17,39 | 56 | ||
| 15752 | nguyenthithuthuan | 0,00 | 0 | |
| 15752 | 0,00 | 0 | ||
| 15752 | Bùi Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 15755 | 0,67 | 1 | ||
| 15756 | 0,00 | 0 | ||
| 15757 | 1,72 | 1 | ||
| 15758 | 0,00 | 0 | ||
| 15758 | Nguyễn Quang Thành | 0,00 | 0 | |
| 15758 | 0,00 | 0 | ||
| 15758 | Buff Bẩn No Pro Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | Trường Liên cấp Tiểu học và THCS Ngôi Sao Hà Nội | Trường Phổ thông Năng khiếu - Đại học Quốc gia TP.HCM | Trường THCS Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | Trường THPT Chuyên Chu Văn An, Hà Nội | Trường THPT chuyên Bắc Kạn | Trường THPT chuyên Bình Long, Bình Phước | Trường THPT chuyên Cao Bằng | Trường THPT chuyên Chu Văn An, Lạng Sơn | Trường THPT chuyên Hà Tĩnh | Trường THPT chuyên Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội | Trường THPT chuyên Khoa học Xã Hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội | Trường THPT chuyên Lào Cai | Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn, Điện Biên | Trường THPT chuyên Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội | Trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, Vĩnh Long | Trường THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai, Sóc Trăng | Trường THPT chuyên Quốc Học, Thừa Thiên – Huế | Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa, An Giang | Trường THPT chuyên Trần Phú, Hải Phòng | Trường THPT chuyên Đại học Khoa học - Đại học Huế | Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Nghệ An | Trường THPT Năng khiếu - Đại học Tân Tạo | Trường THPT Nguyễn Thị Minh Khai, TP.HCM | Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền, TP.HCM | Trường THPT Nguyễn Trung Trực, Kiên Giang | Trường Trung học Thực hành - Đại học Sư phạm TP.HCM | Trường Đại học Bách Khoa - Đai học Quốc gia TP.HCM | Trường Đại học Cần Thơ | Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội | Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đại học Quốc gia TP.HCM | Trường Đại học FPT | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP.HCM | Trường Đại học Quốc Tế - Đại học Quốc gia TP.HCM | Trường Đại học VinUni | Trường THPT chuyên Tuyên Quang | 0,00 | 0 | |
| 15762 | Top 1 Buff Bẩn | 3,03 | 4 | |
| 15763 | 1,72 | 1 | ||
| 15764 | Nguyễn Duy Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 15765 | Phạm Phú Bình | 0,52 | 4 | |
| 15766 | 9,36 | 11 | ||
| 15767 | Phạm Đình Tuấn Phong | 0,00 | 0 | |
| 15767 | -.- | 0,00 | 0 | |
| 15769 | Z | 7,76 | 49 | |
| 15770 | 40,48 | 179 | ||
| 15771 | Dinh Ngoc Phuong Trinh | 0,00 | 0 | |
| 15771 | 0,00 | 0 | ||
| 15771 | Trần Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 15774 | Nguyễn Quốc Thịnh | 4,41 | 7 | |
| 15775 | hoang van thang | 0,00 | 0 | |
| 15776 | Kool Hutsker | 0,25 | 1 | |
| 15777 | Minh Thư | 0,25 | 2 | |
| 15778 | Nguyễn Mạnh Tân | 0,00 | 0 | |
| 15778 | 0,00 | 0 | ||
| 15778 | Nguyễn huy hoàng | 0,00 | 0 | |
| 15781 | 51,45 | 136 | ||
| 15782 | Bùi minh thái | 0,00 | 0 | |
| 15782 | Đỗ Khắc Tính | 0,00 | 0 | |
| 15784 | 0,09 | 1 | ||
| 15785 | Trần Hoàng Vũ | 0,42 | 4 | |
| 15786 | 0,00 | 0 | ||
| 15786 | 0,00 | 0 | ||
| 15788 | 8,50 | 22 | ||
| 15789 | 1,72 | 1 | ||
| 15790 | Leon | 0,00 | 0 | |
| 15791 | Bùi Duy Quảng | 1,04 | 1 | |
| 15792 | 0,56 | 2 | ||
| 15793 | Nguyễn Nghĩa Khoa | 1,07 | 3 | |
| 15794 | Cao Đình Hoàng Minh | 0,79 | 2 | |
| 15795 | Nguyen Khac Khanh Lam | 0,44 | 1 | |
| 15796 | Dang Hung Phuc | 2,09 | 2 | |
| 15797 | 0,06 | 1 | ||
| 15798 | Nguyễn Anh tư | 0,48 | 2 | |
| 15799 | Nguyễn Hiếu Long | 0,00 | 0 | |
| 15799 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 0,00 | 0 |