Phân tích điểm
9 / 9
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 15:07
có trọng số 100% (0,99pp)
26 / 30
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 2, 2026, 13:27
có trọng số 99% (0,67pp)
50 / 50
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 2, 2025, 16:01
có trọng số 94% (0,19pp)
21 / 21
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 12, 2025, 14:55
có trọng số 90% (0,13pp)
10 / 10
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 14:25
có trọng số 89% (0,10pp)
Atcoder (0,018 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path | 0,018 / 0,200 |
Bedao Contest (0,020 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước | 0,010 / 0,010 |
| Bedao Regular Contest 21 - Bộ tứ số | 0,010 / 0,010 |
Chưa phân loại (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Color query | 0,500 / 0,500 |
Educational (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Disjoint Sets Union | 0,010 / 0,010 |
Free Contest (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Beginner Free Contest 23 - CEDGE | 0,100 / 0,100 |
| Beginner Free Contest 53 - NUMRECT | 0,200 / 0,200 |
HSG Quốc gia (0,676 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 13 Bài 3 - Mạng truyền thông | 0,676 / 0,780 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT TPHCM 2021 - Số trang | 0,100 / 0,100 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,280 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đến trường | 0,110 / 0,110 |
| Roads | 0,170 / 0,170 |
OI Style (1,730 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| CENTRE | 0,170 / 0,170 |
| Tưới nước đồng cỏ | 0,110 / 0,110 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,140 / 0,140 |
| Phá đường | 0,320 / 0,320 |
| Kết nối chơi game | 0,990 / 0,990 |