Phân tích điểm
42 / 50
RTE
|
C++20
on 12, Tháng 12, 2025, 10:15
weighted 100% (0,84pp)
54 / 100
TLE
|
C++20
on 18, Tháng 9, 2025, 1:59
weighted 97% (0,52pp)
34 / 34
AC
|
C++20
on 27, Tháng 8, 2025, 5:49
weighted 96% (0,38pp)
16 / 16
AC
|
C++20
on 12, Tháng 6, 2025, 2:30
weighted 94% (0,38pp)
16 / 16
AC
|
C++20
on 10, Tháng 6, 2025, 4:14
weighted 93% (0,37pp)
19 / 19
AC
|
PYPY3
on 28, Tháng 2, 2024, 7:24
weighted 91% (0,32pp)
17 / 17
AC
|
C++20
on 16, Tháng 8, 2025, 13:12
weighted 90% (0,27pp)
21 / 21
AC
|
C++20
on 15, Tháng 2, 2025, 15:43
weighted 89% (0,27pp)
28 / 50
TLE
|
C++20
on 12, Tháng 12, 2025, 15:00
weighted 87% (0,24pp)
Atcoder (1,600 điểm)
Duyên Hải Bắc Bộ (0,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử Duyên hải 2021 - Lần 1 - Bài 4 - THREEPRIMES | 0,400 / 0,400 |
Educational (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng | 0,100 / 0,100 |
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng 2 | 0,100 / 0,100 |
HSG Quốc gia (1,881 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 21 Bài 5 - Rút gọn ma trận | 0,840 / 1 |
| VOI 22 Bài 1 - Chọn cặp | 0,280 / 0,500 |
| VOI 22 Bài 4 - Đoạn số | 0,221 / 0,500 |
| VOI 25 Bài 2 - Lập trình Robot AI | 0,540 / 1 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2022 - Mật Mã | 0,150 / 0,150 |
ICPC (0,210 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 0,120 / 0,120 |
| Xâu con | 0,090 / 0,090 |
OI Style (0,892 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Cái túi 2 | 0,542 / 0,690 |
| Lập lịch giảm thiểu trễ hạn | 0,350 / 0,350 |