Phân tích điểm
9 / 10
TLE
|
PY3
on 22, Tháng 6, 2024, 16:25
weighted 100% (0,27pp)
3 / 20
IR
|
PY3
on 25, Tháng 6, 2024, 16:23
weighted 99% (0,15pp)
5 / 20
TLE
|
PY3
on 24, Tháng 6, 2024, 18:16
weighted 97% (0,12pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 21, Tháng 6, 2024, 16:07
weighted 96% (0,10pp)
100 / 100
AC
|
PY3
on 21, Tháng 6, 2024, 15:04
weighted 93% (0,09pp)
Educational (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng | 0,100 / 0,100 |
| Độ dài vector | 0,100 / 0,100 |
| Kiểm tra điểm thuộc đường thẳng | 0,100 / 0,100 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,055 điểm)
ICPC (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ICPC 2025 vòng Quốc gia - A: Adherence to the Oath | 0,010 / 0,010 |
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |
OI Style (0,127 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Đi xem phim | 0,050 / 0,050 |
| Đếm bi | 0,027 / 1,010 |
Olympic Sinh Viên (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Chuyên tin - Ước số | 0,150 / 1 |
Tin học trẻ (0,395 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Chung kết - Bảng B - Ước số | 0,270 / 0,300 |
| Tin học trẻ 2021 TPHCM - Vòng Sơ Loại - Bảng C - Hình vuông | 0,125 / 0,500 |