Phân tích điểm
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 12, 2025, 9:05
weighted 100% (1,45pp)
104 / 250
TLE
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 12, 2025, 8:28
weighted 99% (0,61pp)
136 / 250
TLE
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 12, 2025, 16:26
weighted 97% (0,53pp)
27 / 50
WA
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 12, 2025, 8:07
weighted 96% (0,52pp)
46 / 60
TLE
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 12, 2025, 5:51
weighted 94% (0,36pp)
44 / 70
WA
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 12, 2025, 16:34
weighted 93% (0,29pp)
15 / 50
TLE
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 12, 2025, 6:37
weighted 91% (0,27pp)
28 / 50
TLE
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 12, 2025, 8:21
weighted 90% (0,25pp)
Educational (0,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| InPoly | 0,200 / 0,200 |
| Good Circle | 0,200 / 0,200 |
| CTri | 0,250 / 0,250 |
| CLine | 0,250 / 0,250 |
HSG Quốc gia (4,873 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,026 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số | 0,010 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA | 0,006 / 0,010 |
| Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,220 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bảo vệ | 0,220 / 0,220 |
OI Style (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Luồng cực đại trên mạng | 0,150 / 0,150 |