Phân tích điểm
30 / 30
AC
|
C++20
on 3, Tháng 12, 2025, 17:12
weighted 99% (0,99pp)
20 / 20
AC
|
C++20
on 3, Tháng 12, 2025, 11:35
weighted 97% (0,97pp)
79 / 100
WA
|
C++20
on 7, Tháng 12, 2025, 11:48
weighted 96% (0,38pp)
20 / 30
TLE
|
C++20
on 7, Tháng 12, 2025, 13:56
weighted 93% (0,31pp)
100 / 100
AC
|
C++20
on 18, Tháng 10, 2025, 3:55
weighted 91% (0,27pp)
70 / 100
RTE
|
C++20
on 7, Tháng 12, 2025, 15:09
weighted 90% (0,25pp)
3 / 20
WA
|
C++20
on 6, Tháng 12, 2025, 17:46
weighted 89% (0,13pp)
10 / 10
AC
|
C++20
on 17, Tháng 10, 2025, 11:53
weighted 87% (0,10pp)
HSG Quốc gia (0,240 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 06 Bài 7 - Dãy con dài nhất | 0,120 / 0,120 |
| VOI 06 Bài 1 - Chọn ô | 0,120 / 0,120 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,320 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 3 | 0,010 / 0,010 |
| Work | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Thanh Hóa 2021 - Số Đặc Biệt | 0,300 / 0,300 |
ICPC (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Phần tử trung vị | 0,390 / 0,390 |
| Hình vuông 0 1 | 0,110 / 0,110 |
OI Style (1,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quản lý công ty | 1,050 / 1,050 |