Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,530 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Rectangles Perimeter | 0,130 / 0,130 |
| Wooden Sticks | 0,220 / 0,220 |
| Đếm chuỗi đối xứng | 0,180 / 0,180 |
OI Style (0,253 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 0,080 / 0,080 |
| Hội trường | 0,033 / 0,080 |
| Mua vé tàu hoả | 0,140 / 0,140 |