Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Work | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
OI Style (0,580 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,400 |
| Bulls and Cows | 0,130 / 0,130 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Work | 0,010 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất | 0,060 / 0,060 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| ACM | 0,400 / 0,400 |
| Bulls and Cows | 0,130 / 0,130 |
| Xếp hàng mua vé | 0,050 / 0,050 |