Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,008 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Biểu diễn áo dài | 0,008 / 0,010 |
ICPC (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
OI Style (0,104 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,054 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Biểu diễn áo dài | 0,008 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số phong phú | 0,054 / 0,060 |
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |