Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,030 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0,010 / 0,010 |
| Số đặc biệt | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,010 / 0,010 |
ICPC (0,170 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa | 0,170 / 0,170 |
OI Style (0,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số thân thiện | 0,050 / 0,050 |
VNOI Cup (0,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Upin and Ipin | 0,100 / 0,100 |