Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 1, 2024, 1:26
có trọng số 97% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 16:56
có trọng số 96% (0,01pp)
16 / 20
TLE
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 18:20
có trọng số 94% (0,01pp)
12 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 1, 2024, 1:35
có trọng số 93% (0,01pp)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,034 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 3 | 0,008 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,006 / 0,010 |
ICPC (0,040 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tìm số nguyên tố | 0,030 / 0,030 |
| A cộng B | 0,010 / 0,010 |