Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| cover | Phủ đỉnh | TST Training | 1,86 | 11,5% | 5 | |
| bombs | Thử nghiệm bom | TST Training | 1,67 | 20,9% | 7 | |
| cowsheds | Thế chăn bò | TST Training | 1,00 | 31,7% | 44 | |
| rrdomino | RR và domino | TST Training | 0,77 | 33,2% | 66 | |
| ninjaioi | Ninja | TST Training | 0,89 | 12,4% | 52 | |
| housebreak | Khủng bố | TST Training | 0,91 | 28,5% | 51 | |
| freenumbers | Số tự do | TST Training | 1,54 | 18,5% | 14 | |
| beautynumbers | Số đẹp | TST Training | 0,67 | 27,9% | 83 | |
| bwchess | Bàn cờ trắng đen | TST Training | 1,60 | 25,6% | 9 | |
| permsort | Hoán vị đẹp | TST Training | 1,54 | 44,4% | 14 | |
| maxval | Giá trị lớn nhất | TST Training | 1,54 | 26,3% | 13 | |
| kienstring | Kiên và xâu | TST Training | 0,86 | 35,5% | 55 | |
| kiengraphgame | Kiên và trò chơi trên đồ thị | TST Training | 1,23 | 16,9% | 24 | |
| kiengraph | Kiên và đồ thị | TST Training | 0,78 | 16,5% | 62 |