Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Cao Kỳ | 0,25 | 1 | |
| 2 | Đinh Thiện | 0,25 | 2 | |
| 3 | NgocMinh | 0,21 | 2 | |
| 4 | 0,16 | 1 | ||
| 5 | 0,15 | 1 | ||
| 5 | Phan Hữu Song | 0,15 | 1 | |
| 7 | Trần ĐÌnh Nguyên | 0,14 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,12 | 0 | |
| 9 | 0,12 | 1 | ||
| 10 | Hồ Tấn Phát | 0,12 | 2 | |
| 11 | Phan Hưng | 0,10 | 1 | |
| 12 | Chu Tuấn Hưng | 0,08 | 1 | |
| 12 | Le Duc Loc | 0,08 | 1 | |
| 14 | Trần Quốc Trung | 0,06 | 1 | |
| 14 | 0,06 | 1 | ||
| 14 | Ambasing | 0,06 | 1 | |
| 14 | 0,06 | 1 | ||
| 14 | Lê Công Ngọc Hùng | 0,06 | 1 | |
| 14 | 0,06 | 1 | ||
| 14 | 0,06 | 1 | ||
| 14 | Nguyễn Quang Duy | 0,06 | 1 | |
| 22 | Trần Ngọc Bảo Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | Trần Lương Vương | 0,00 | 0 | |
| 23 | PhanLamDung | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 23 | 21Tin_Lê Đức Huy | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Thế An | 0,00 | 0 | |
| 23 | Tin21_Trần Đình Bảo Khang | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | 21tin_nguyễn gia hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Lê Trần | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Lê Nam Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Thị Mai Linh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Minh Thực | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nam Tiến | 0,00 | 0 | |
| 23 | Tin21_Quý Đức | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lưu Hòa | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đỗ Quang Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Hữu Duy | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Khánh Toàn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phan Thảo Nhi | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đặng Hồng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 23 | Bùi ĐÌnh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 23 | Dư Vĩnh Phong | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Tuấn An | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Bảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đặng Kiên Trung | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phan Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Nguyễn Quốc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trương Quý | 0,00 | 0 | |
| 23 | Duong Thi Tu Yen | 0,00 | 0 | |
| 23 | trần công tâm | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đào Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Bình Minh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đoàn Đức Long | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Thanh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lê Quang Sang | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng bảo long | 0,00 | 0 | |
| 23 | Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Võ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Trần Minh Hiển | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đoàn Mạnh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lê Đức Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 23 | none | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đặng Tuấn Khanh | 0,00 | 0 | |
| 23 | vng20_14_nguyenquochung | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Đăng Trùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đồng Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Văn Định | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyen Van Thanh Dat | 0,00 | 0 | |
| 23 | Thuy Duyen | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | 0 | |
| 23 | Võ Khánh Triều | 0,00 | 0 | |
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | unknown | 0,00 | 0 | |
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | Nguyễn Thế An | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Xuân Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 23 | nguyen van tai | 0,00 | 0 | |
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | Nguyễn Minh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Thế Dân | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lương Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Cờ Mờ Lờ | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đỗ Đoàn Hùng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đặng Tuấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | 0,00 | 0 | ||
| 23 | Trần Lương Vương | 0,00 | 0 | |
| 23 | Ngô Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Anh Dũng | 0,00 | 0 |