Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | 0,35 | ||
| 2 | 0,33 | ||
| 3 | Nguyễn Đặng Đan Thuỳ | 0,32 | |
| 4 | nguyễn hoàng diệu linh | 0,29 | |
| 5 | Trần Nguyễn Việt Hoàng | 0,28 | |
| 5 | PhucLe | 0,28 | |
| 7 | Hoàng Cao Kỳ | 0,25 | |
| 8 | Đinh Thiện | 0,25 | |
| 9 | Võ Hoàng Mai | 0,22 | |
| 10 | 0,21 | ||
| 11 | 0,16 | ||
| 12 | 0,16 | ||
| 13 | 0,15 | ||
| 13 | Phan Hữu Song | 0,15 | |
| 13 | Ngọc Thái | 0,15 | |
| 16 | Trần ĐÌnh Nguyên | 0,14 | |
| 17 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,12 | |
| 18 | 0,12 | ||
| 19 | Hồ Tấn Phát | 0,12 | |
| 20 | 0,11 | ||
| 21 | Chu Tuấn Hưng | 0,08 | |
| 21 | Le Duc Loc | 0,08 | |
| 21 | 0,08 | ||
| 21 | skibidi | 0,08 | |
| 25 | Trần Quốc Trung | 0,06 | |
| 25 | 0,06 | ||
| 25 | Ambasing | 0,06 | |
| 25 | Lê Công Ngọc Hùng | 0,06 | |
| 25 | 0,06 | ||
| 25 | Nguyễn Quang Duy | 0,06 | |
| 25 | 0,06 | ||
| 25 | 0,06 | ||
| 33 | 0,04 | ||
| 34 | Trần Ngọc Bảo Hưng | 0,00 | |
| 35 | 0,00 | ||
| 35 | Trần Lương Vương | 0,00 | |
| 35 | PhanLamDung | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | |
| 35 | 21Tin_Lê Đức Huy | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Thế An | 0,00 | |
| 35 | Tin21_Trần Đình Bảo Khang | 0,00 | |
| 35 | Hoàng Quốc Đạt | 0,00 | |
| 35 | 21tin_nguyễn gia hưng | 0,00 | |
| 35 | Hoàng Lê Trần | 0,00 | |
| 35 | Trần Lê Nam Hưng | 0,00 | |
| 35 | Trần Thị Mai Linh | 0,00 | |
| 35 | Phạm Minh Thực | 0,00 | |
| 35 | Nam Tiến | 0,00 | |
| 35 | Tin21_Quý Đức | 0,00 | |
| 35 | Lưu Hòa | 0,00 | |
| 35 | Đỗ Quang Đạt | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | |
| 35 | Trần Quang Huy | 0,00 | |
| 35 | Hoàng Hữu Duy | 0,00 | |
| 35 | Trần Khánh Toàn | 0,00 | |
| 35 | Phạm Khánh Duy | 0,00 | |
| 35 | Phan Thảo Nhi | 0,00 | |
| 35 | Phạm Quang Anh | 0,00 | |
| 35 | Đặng Hồng Phúc | 0,00 | |
| 35 | Bùi ĐÌnh Hiếu | 0,00 | |
| 35 | Dư Vĩnh Phong | 0,00 | |
| 35 | Trần Tuấn An | 0,00 | |
| 35 | Phạm Bảo Ngọc | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Đặng Kiên Trung | 0,00 | |
| 35 | Phan Khánh Nam | 0,00 | |
| 35 | Trần Nguyễn Quốc Khánh | 0,00 | |
| 35 | Trương Quý | 0,00 | |
| 35 | Duong Thi Tu Yen | 0,00 | |
| 35 | trần công tâm | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Đào Nguyên | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | |
| 35 | Trần Bình Minh | 0,00 | |
| 35 | Đoàn Đức Long | 0,00 | |
| 35 | Phạm Thanh Nhật | 0,00 | |
| 35 | Lê Quang Sang | 0,00 | |
| 35 | Hoàng bảo long | 0,00 | |
| 35 | Gia Khánh | 0,00 | |
| 35 | Võ Huy Hoàng | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Trần Minh Hiển | 0,00 | |
| 35 | Đoàn Mạnh Hùng | 0,00 | |
| 35 | Lê Đức Hiệu | 0,00 | |
| 35 | none | 0,00 | |
| 35 | Đặng Tuấn Khanh | 0,00 | |
| 35 | vng20_14_nguyenquochung | 0,00 | |
| 35 | Trần Đăng Trùng Dương | 0,00 | |
| 35 | Đồng Đăng Khôi | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Văn Định | 0,00 | |
| 35 | Nguyen Van Thanh Dat | 0,00 | |
| 35 | Thuy Duyen | 0,00 | |
| 35 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | |
| 35 | Võ Khánh Triều | 0,00 | |
| 35 | 0,00 | ||
| 35 | unknown | 0,00 | |
| 35 | 0,00 | ||
| 35 | Nguyễn Thế An | 0,00 | |
| 35 | Phạm Xuân Nhật Huy | 0,00 | |
| 35 | nguyen van tai | 0,00 | |
| 35 | 0,00 | ||
| 35 | Nguyễn Minh Hưng | 0,00 |