Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp, Quảng Bình
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | hnyb | 0,20 | 0 | |
| 2 | 0,16 | 1 | ||
| 3 | NgocMinh | 0,15 | 1 | |
| 4 | Trần ĐÌnh Nguyên | 0,14 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Việt Hoàng | 0,12 | 0 | |
| 6 | 0,12 | 1 | ||
| 7 | Hồ Tấn Phát | 0,12 | 2 | |
| 8 | Chu Tuấn Hưng | 0,08 | 1 | |
| 8 | Le Duc Loc | 0,08 | 1 | |
| 10 | Trần Quốc Trung | 0,06 | 1 | |
| 10 | 0,06 | 1 | ||
| 10 | Ambasing | 0,06 | 1 | |
| 10 | 0,06 | 1 | ||
| 10 | Lê Công Ngọc Hùng | 0,06 | 1 | |
| 10 | 0,06 | 1 | ||
| 10 | 0,06 | 1 | ||
| 10 | Phan Hưng | 0,06 | 1 | |
| 10 | Nguyễn Quang Duy | 0,06 | 1 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Trần Lương Vương | 0,00 | 0 | |
| 19 | PhanLamDung | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | 21Tin_Lê Đức Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thế An | 0,00 | 0 | |
| 19 | Tin21_Trần Đình Bảo Khang | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 19 | 21tin_nguyễn gia hưng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Lê Trần | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Lê Nam Hưng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Thị Mai Linh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Minh Thực | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nam Tiến | 0,00 | 0 | |
| 19 | Tin21_Quý Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lưu Hòa | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Quang Đạt | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Hữu Duy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Khánh Toàn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Thảo Nhi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Hồng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi ĐÌnh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 19 | Dư Vĩnh Phong | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Tuấn An | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Bảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Đặng Kiên Trung | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Nguyễn Quốc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trương Quý | 0,00 | 0 | |
| 19 | Duong Thi Tu Yen | 0,00 | 0 | |
| 19 | trần công tâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Đào Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Bình Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đoàn Đức Long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Thanh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Quang Sang | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng bảo long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Võ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Trần Minh Hiển | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đoàn Mạnh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Đức Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 19 | none | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Tuấn Khanh | 0,00 | 0 | |
| 19 | vng20_14_nguyenquochung | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Đăng Trùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đồng Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Văn Định | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyen Van Thanh Dat | 0,00 | 0 | |
| 19 | Thuy Duyen | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Lương Hiếu Thuận | 0,00 | 0 | |
| 19 | Võ Khánh Triều | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | unknown | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Thế An | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Xuân Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | nguyen van tai | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Minh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thế Dân | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lương Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Cờ Mờ Lờ | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Đoàn Hùng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Tuấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Trần Lương Vương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Ngô Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Dương Khánh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 19 | Từ Cônghuy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Phúc Nguyên | 0,00 | 0 |