Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,035 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,005 / 0,010 |
OI Style (0,036 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi đối xứng | 0,036 / 0,060 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Chuỗi Thu Gọn | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,005 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi đối xứng | 0,036 / 0,060 |