Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 9:14
có trọng số 100% (0,70pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 8:45
có trọng số 99% (0,69pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2024, 9:15
có trọng số 97% (0,10pp)
20 / 50
TLE
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2024, 2:51
có trọng số 96% (0,08pp)
1 / 10
WA
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 1, 2024, 9:25
có trọng số 94% (0,07pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2024, 1:49
có trọng số 93% (0,01pp)
19 / 20
IR
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2024, 2:16
có trọng số 91% (0,01pp)
12 / 20
TLE
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 1, 2024, 14:46
có trọng số 90% (0,01pp)
Free Contest (1,650 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,025 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2021 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 1 | 0,009 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,006 / 0,010 |