Phân tích điểm
15 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 2, 2024, 11:57
có trọng số 100% (0,75pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 16:39
có trọng số 99% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 16:13
có trọng số 97% (0,01pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 14:39
có trọng số 96% (0,01pp)
10 / 20
TLE
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 2, 2024, 17:01
có trọng số 94% (0,00pp)
5 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 2, 2024, 1:45
có trọng số 93% (0,00pp)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,035 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Hải Phòng 2022 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 1 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 2 | 0,010 / 0,010 |
| HSG THPT Hải Phòng 2023 - Bài 3 | 0,005 / 0,010 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |
VNOJ Round (0,001 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VNOJ Round 01 - THREE | 0,001 / 0,010 |