Phân tích điểm
15 / 20
WA
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 1, 2024, 15:57
weighted 100% (0,75pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 9:36
weighted 99% (0,69pp)
30 / 50
IR
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 10:07
weighted 97% (0,41pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 31, Tháng 12, 2023, 15:56
weighted 96% (0,38pp)
21 / 30
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 1, 2024, 15:59
weighted 94% (0,20pp)
22 / 22
AC
|
C++11
vào lúc 23, Tháng 1, 2024, 3:36
weighted 93% (0,19pp)
9 / 50
WA
|
PY3
vào lúc 18, Tháng 1, 2024, 8:04
weighted 91% (0,08pp)
30 / 50
TLE
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 15:20
weighted 90% (0,05pp)
32 / 62
TLE
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 1, 2024, 2:43
weighted 87% (0,05pp)
Atcoder (0,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest G - Longest Path | 0,200 / 0,200 |
Bedao Contest (0,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Bedao OI Contest 4 - Đoạn con liên tiếp lớn nhất | 0,090 / 0,500 |
| Bedao Regular Contest 17 - Dãy bội | 0,060 / 0,100 |
Educational (0,452 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Matrix Exponentiation - Fibonacci | 0,400 / 0,400 |
| Point Update Range Query | 0,052 / 0,100 |
Free Contest (1,120 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 150 - BISHOP | 0,420 / 0,700 |
| Free Contest 150 - HEIGHT | 0,700 / 0,700 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,292 điểm)
OI Style (0,060 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Lại đồ thị | 0,053 / 1,160 |
| Tìm khớp và cầu (Cơ bản) | 0,007 / 0,140 |
Olympic Sinh Viên (0,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic Sinh Viên 2023 - Không chuyên - Diện tích tam giác | 0,750 / 1 |