Phân tích điểm
HSG Tỉnh/Thành phố (0,035 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn bi | 0,010 / 0,010 |
| Dãy đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,005 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn bi | 0,010 / 0,010 |
| Dãy đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Cặp số bằng nhau | 0,005 / 0,010 |