Khóa 32 - Trường THPT chuyên Trần Hưng Đạo
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | apa | 122,60 | 892 | |
| 2 | Phúc_Tập_Code | 83,22 | 538 | |
| 3 | Duong Chi Thanh | 56,49 | 489 | |
| 4 | Thanh Phong | 42,58 | 120 | |
| 5 | Nguyễn Thanh Tùng | 40,56 | 157 | |
| 6 | Kiều Quang Huy | 38,88 | 131 | |
| 7 | Lê Quốc Thịnh | 33,08 | 87 | |
| 8 | Trần Thái Sơn | 30,29 | 144 | |
| 9 | Quân Ngô | 25,63 | 108 | |
| 10 | Lê Đỗ Thanh Phú | 22,37 | 164 | |
| 11 | Minh Sang | 16,17 | 39 | |
| 12 | Nguyễn Thành Nhân | 13,65 | 38 | |
| 13 | 5,24 | 19 | ||
| 14 | 2,13 | 5 | ||
| 15 | Itzmanh | 1,29 | 9 | |
| 16 | 0,06 | 1 |