Khóa 32 - Trường THPT chuyên Trần Hưng Đạo
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Thanh Triết | 128,80 | 874 | |
| 2 | apa | 123,59 | 892 | |
| 3 | Duong Chi Thanh | 85,17 | 478 | |
| 4 | Phúc_Tập_Code | 83,06 | 535 | |
| 5 | Trần Thái Sơn | 43,48 | 142 | |
| 6 | Thanh Phong | 42,57 | 120 | |
| 7 | Nguyễn Thanh Tùng | 41,51 | 156 | |
| 8 | Lê Đỗ Thanh Phú | 40,48 | 153 | |
| 9 | Kiều Quang Huy | 37,42 | 122 | |
| 10 | Lê Quốc Thịnh | 33,51 | 87 | |
| 11 | Quân Ngô | 25,35 | 107 | |
| 12 | Minh Sang | 16,17 | 39 | |
| 13 | Nguyễn Thành Nhân | 13,65 | 38 | |
| 14 | 5,24 | 19 | ||
| 15 | 2,13 | 5 | ||
| 16 | 1,11 | 9 | ||
| 17 | 0,06 | 1 |