| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khánh Phát | 37,84 | 177 | |
| 2 | Khải Minh Trần | 8,71 | 63 | |
| 3 | NGUYỄN KHANG HUY | 7,37 | 24 | |
| 4 | Nguyễn Nhật An | 6,09 | 21 | |
| 5 | Trần Bảo Minh | 4,28 | 15 | |
| 6 | Nguyễn Trân Nhật Minh | 1,43 | 2 | |
| 7 | Hồ Tuấn Kiệt | 0,87 | 8 | |
| 8 | Phan Phạm Minh Tiệp | 0,63 | 1 | |
| 9 | Thái Hồng Anh | 0,54 | 4 | |
| 10 | Xuân Phượng | 0,47 | 1 | |
| 11 | Phạm Bảo Việt🤔 | 0,39 | 3 | |
| 12 | Lưu Gia Bảo | 0,34 | 3 | |
| 13 | Trương Lê Hữu Quang | 0,32 | 1 | |
| 14 | Trần Tiến Sỹ | 0,30 | 2 | |
| 15 | Bùi Hải Nam | 0,12 | 2 | |
| 16 | Trần Nguyễn Nhật Minh | 0,12 | 0 | |
| 17 | Hồ Duy Minh | 0,11 | 0 | |
| 18 | Trần Nhân Trung Hiếu | 0,10 | 1 | |
| 19 | Trần Quốc Vinh | 0,10 | 0 | |
| 20 | Đỗ Huỳnh Gia Hưng | 0,01 | 0 | |
| 21 | Nguyen Minh Trung | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Minh Trực | 0,00 | 0 | |
| 21 | PGD Bảo Lộc - Lâm Đồng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trần Văn Phát | 0,00 | 0 | |
| 21 | lê quang tấn lực | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Bá Hùng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đoàn Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trần Tiến Đạt THCS Lộc Sơn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vương Khả Điền | 0,00 | 0 | |
| 21 | vũ minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | huỳnh nguyên thống | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Dương Hoàng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 21 | phạm trí luân | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đỗ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Thị Quỳnh Như | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Lê Phương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Ninh Kiều Tuyết Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Văn Thiên Bảo | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Minh Khang | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Quốc Hân | 0,00 | 0 | |
| 21 | sholdre | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Nguyễn Gia Hưng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Thiên Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đăng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 21 | 0,00 | 0 |