Trường THPT chuyên Nguyễn Tất Thành, Kon Tum
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Quốc Duy | 1,16 | |
| 2 | HZ The king | 0,97 | |
| 3 | 0,88 | ||
| 4 | Thái Sơn | 0,87 | |
| 5 | aduanhkhang | 0,79 | |
| 6 | Anya | 0,79 | |
| 7 | mờ i tê | 0,78 | |
| 8 | Nguyễn Thế Dũng | 0,76 | |
| 9 | Trần Quang Sơn | 0,74 | |
| 10 | Bách | 0,72 | |
| 11 | Nguyễn Thành Nam | 0,69 | |
| 11 | 0,69 | ||
| 13 | AD2 | 0,69 | |
| 14 | Lê Quang Tâm | 0,65 | |
| 15 | Hoàng Chí Huy | 0,58 | |
| 16 | 0,55 | ||
| 16 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 0,55 | |
| 18 | Nguyễn Duy Thanh | 0,52 | |
| 19 | h_tuan | 0,49 | |
| 20 | Nguyễn Văn Hiếu | 0,47 | |
| 21 | ducphat | 0,46 | |
| 22 | ㅤㅤㅤㅤㅤ._.ㅤㅤㅤㅤㅤ | 0,43 | |
| 23 | Bui The Tien | 0,41 | |
| 24 | Trần Phương Bảo Linh | 0,41 | |
| 24 | Phan Phúc Trực | 0,41 | |
| 26 | 0,39 | ||
| 27 | 0,38 | ||
| 28 | 0,36 | ||
| 29 | Ng Thanh Xuan | 0,35 | |
| 30 | Phạm Gia Kiệt | 0,32 | |
| 31 | TBMinh | 0,28 | |
| 32 | Nguyễn Phan Yến Phương | 0,26 | |
| 33 | 0,26 | ||
| 34 | 0,25 | ||
| 35 | Ngụy Như Đặng Vũ | 0,23 | |
| 36 | lê hoàng từ thiện | 0,16 | |
| 37 | Hà Anh Kiệt | 0,16 | |
| 38 | Huỳnh Lê Đức | 0,15 | |
| 39 | 0,14 | ||
| 39 | 0,14 | ||
| 41 | TBMinh | 0,14 | |
| 42 | Võ Vũ Hoàng | 0,08 | |
| 43 | Cao Gia Nghĩa | 0,06 | |
| 43 | 0,06 | ||
| 45 | Nguyễn Trần Bảo Nam | 0,05 | |
| 46 | Huy | 0,05 | |
| 47 | vu tien bac | 0,02 | |
| 48 | Phan Khôi Nguyên | 0,00 | |
| 49 | Trần Bạch Vân Phi | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Đặng Dũng Mạnh | 0,00 | |
| 49 | Lê Tấn Phát | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Bá Long | 0,00 | |
| 49 | Trần Anh Quân | 0,00 | |
| 49 | vũ trọng nguyên | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Trần Quốc Khánh | 0,00 | |
| 49 | Trương Thị Thanh Duyên | 0,00 | |
| 49 | 0,00 | ||
| 49 | Tran Thi Cam Van | 0,00 | |
| 49 | 0,00 | ||
| 49 | 0,00 | ||
| 49 | 0,00 | ||
| 49 | ThuyDuong | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Duy Anh | 0,00 | |
| 49 | Phạm Bình Khôi | 0,00 | |
| 49 | nguyen ngoc tuong | 0,00 | |
| 49 | Tran Quang Huy | 0,00 | |
| 49 | Lai The Tuan | 0,00 | |
| 49 | ngo hung vuong | 0,00 | |
| 49 | Lê Minh Khánh | 0,00 | |
| 49 | Trần Công Duy | 0,00 | |
| 49 | Nguyen The Dan | 0,00 | |
| 49 | Lê Tấn Tài | 0,00 | |
| 49 | mai quốc khánh | 0,00 | |
| 49 | Nguyen le minh truong | 0,00 | |
| 49 | Võ Đức Nguyên Hưng | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Trần Diệp Anh | 0,00 | |
| 49 | Vũ Đức Hưng | 0,00 | |
| 49 | nguyển nam phong | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Hoàng Thanh | 0,00 | |
| 49 | Trần Gia Kiên | 0,00 | |
| 49 | Đặng Nguyên Khôi | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Thế Bảo | 0,00 | |
| 49 | Lê Tấn Phát | 0,00 | |
| 49 | Trần Ái Nhật Quyên | 0,00 | |
| 49 | Tran Khai Hoàng | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Minh Quân | 0,00 | |
| 49 | Hồ Gia Hoàng | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Xuân Sang | 0,00 | |
| 49 | Thai Le Nhat Tien | 0,00 | |
| 49 | tran xuan hoa | 0,00 | |
| 49 | khuất xuân hùng | 0,00 | |
| 49 | Yến Nhi | 0,00 | |
| 49 | tranthithaonhi | 0,00 | |
| 49 | Ngô Dương Thành Trung | 0,00 | |
| 49 | Nguyễn Thành Nghĩa | 0,00 | |
| 49 | minh | 0,00 | |
| 49 | Huỳnh Quốc Định | 0,00 | |
| 49 | 0,00 | ||
| 49 | 0,00 |