Trường THPT chuyên Nguyễn Thị Minh Khai, Sóc Trăng


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
11129
huyhoctin2023
cầu mong học tốt lớp cao hơn
83,57490
2
Tien15062013
chetmemchx
52,13258
31399
trangiaphuc
TranGiaPhuc11A1T
46,76247
4190930,12126
5128820,6159
61303
quocan
Nguyễn Trương Quốc An
20,08103
71377
Terence
Trần Thế Thông
13,2260
8
phunguyengia0809
Nguyễn Gia Phú
9,1961
91055
TranThienAn
Trần Thiên Ân
8,2723
10
giaphuctran
Trần Gia Phúc
8,0452
11
DuyMinh_10A3_ChuyenNTMK
Nguyễn Duy Minh
6,8222
125,9218
134,6815
144,6633
15
ngaigaucon
Nguyễn Vinh Hiển
4,0821
164,0115
173,5012
183,2825
19
minhkhoi_2009
Nguyễn Minh Khôi
2,9514
202,4510
21
nmkdev
Nguyễn Minh Khôi
2,4410
221,8214
231,647
241,407
251,3614
261,254
271,251
281,209
291,155
301,128
310,986
32
start008
Diệp Phước Bình
0,986
33
hmhung81
Hoàng Hải Lâm
0,785
340,743
35
nbvtien_st
Nguyễn Bùi Vương Tiễn
0,720
360,614
370,502
380,463
391086
Linh_obanai
Linhcuti$$
0,373
401336
trieuvy0399
Nguyễn Triều Vỹ
0,251
410,252
420,191
43
sonbaoanh1201
N1_SonHoaBaoAnh
0,121
440,122
440,122
460,091
460,091
480,071
490,061
490,061
49
caophatdo1911
Đỗ Cao Phát
0,061
49
nguyenvanhauthcsam2
Nguyen Truc Phuong
0,061
530,010
540,000
54
top1buffban
Buff Bẩn No Pro
0,000
54
ntvtien_st
Nguyễn Bùi Vương Tiễn
0,000
54
afunnyankan
Tân Đào
0,000
54
M_T
Nguyễn Phúc Minh Tâm
0,000
540,000
54
QuachCuong
Quách Cường
0,000
54
Irinesy
Irinesy
0,000
54
Veronahfv
Veronahfv
0,000
54
Robepd
Robepd
0,000
54
dinhdan112345
Đình Đàn
0,000
54
ledieptheanh28
Lê Diệp Thế Anh
0,000
54
trantuanh02ntmk
Trần Tú Anh
0,000
54
lynoiyena3_chuyenNTMK
Lý Bội Yến
0,000
54
lamgianguyen
N3 - Lâm Gia Nguyễn
0,000
54
DangNgocMinhThu1905
Đặng Ngọc Minh Thư··· ·······
0,000
54
Tuytlinn_chuyenNTMK
N4_TrinhTuyetLinh
0,000
540,000
540,000
54
queothienhoang
Trần Thái Thiện
0,000
540,000
540,000
540,000
540,000
54
nguyenduongtam
Nguyễn Dương Tâm
0,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
54
lquanghuy12a3
Lê Quang Huy
0,000
54
QuachThanhDat
N3_QuachThanhDat
0,000
54
lequocthinhlqtstfen
Lê Quốc Thịnh
0,000
54
truongkhangst1990
N2_Trương Vĩnh Khang
0,000
54
N3_QuachNguyenPhiVan
Quách Nguyễn Phi Vân
0,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000
540,000