Trường THPT chuyên Đại học Sư phạm Hà Nội
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Trần Tuấn Dũng | 0,00 | |
| 1 | Miniboom( Ngô Trung Kiên) | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Ngoc Minh Trang | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Trần Gia Đôn | 0,00 | |
| 1 | Pham Thuy Linh | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Thi Ha Phuong | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đức Trí | 0,00 | |
| 1 | Phạm Ngọc Bích | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Thach Tu | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | |
| 1 | Lê Minh Tân | 0,00 | |
| 1 | Do Thi Hong Anh | 0,00 | |
| 1 | Vu Tra My | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Trần Tấn Vinh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Minh Trí | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Thu Hương Giang | 0,00 | |
| 1 | Danh Tùng Nguyễn Đức | 0,00 | |
| 1 | Nam Vinh | 0,00 | |
| 1 | Ngô Nguyễn Tuệ Anh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Lê Nhật Nam | 0,00 | |
| 1 | Trịnh Đức Dũng | 0,00 | |
| 1 | Phạm Thị Nhật Hà | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Thi Hong Ngoc | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Sỹ Bảo Lâm | 0,00 | |
| 1 | nguyen dinh tri dung | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Ngọc Anh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Ngọc Minh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Khánh Thư | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 0,00 | |
| 1 | La Thế Sơn | 0,00 | |
| 1 | Doan Vu Phuc Nguyen | 0,00 | |
| 1 | Trần Xuân Đức | 0,00 | |
| 1 | nguyễn bảo minh | 0,00 | |
| 1 | Lương Thế Quý | 0,00 | |
| 1 | Hoang Huong Giang | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đức Duy | 0,00 | |
| 1 | Vũ Mai Yến Nhi | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 0,00 | |
| 1 | Trần Văn Minh | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Quốc Đạt | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Xuân Hùng | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đức Phạm Hùng Anh | 0,00 | |
| 1 | Đỗ Gia Huy | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Quoc Khanh | 0,00 | |
| 1 | Nhật Minh | 0,00 | |
| 1 | Đào Trần Lâm | 0,00 | |
| 1 | Phạm Nhật Minh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Sơn | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Hoang AN | 0,00 | |
| 1 | Thái Tuấn Thành | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Phạm Khánh Linh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Bảo Lâm | 0,00 | |
| 1 | Đặng Thị Lan Phương | 0,00 | |
| 1 | Trần Mai Phương | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Đào Gia Khiêm | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Thanh Ngan | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Thanh Ngan | 0,00 | |
| 1 | Trương Thanh Hằng - 10a1 | 0,00 | |
| 1 | Lê Khánh Chi | 0,00 | |
| 1 | Trịnh Bảo Linh | 0,00 | |
| 1 | Lê Uyển Như | 0,00 | |
| 1 | Bach Ngoc Anh - A1 - K57 | 0,00 | |
| 1 | Ngô Vi Anh | 0,00 | |
| 1 | Phạm Khôi Nguyên | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Đức Thái Sơn | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Bùi Tiến Vinh | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Trịnh Nhật Minh | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Bình Nhi | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Duy An Nguyên | 0,00 | |
| 1 | Nguyễn Kim Ngân | 0,00 | |
| 1 | Hoàng Đức Long | 0,00 | |
| 1 | Bui Quang Minh | 0,00 | |
| 1 | Đặng Vân Anh | 0,00 | |
| 1 | Phương Tú | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Quang An | 0,00 | |
| 1 | Lương Khánh Nhật Minh | 0,00 | |
| 1 | Đỗ Như Lâm Phúc | 0,00 | |
| 1 | Hà Văn Hưng | 0,00 | |
| 1 | Nguyen Mau Hieu | 0,00 | |
| 1 | Phí Thế Dân | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 0,00 | |
| 1 | Trần Hà Linh | 0,00 | |
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | 0,00 | ||
| 1 | Phạm Vũ Mạnh Hùng | 0,00 | |
| 1 | Lê Minh Thảo | 0,00 | |
| 1 | Dao Minh Nhat | 0,00 | |
| 1 | Phạm Đỗ Thái An | 0,00 | |
| 1 | 0,00 |