Trường THPT chuyên Hạ Long, Quảng Ninh
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Đức Kiên | 1,10 | |
| 2 | huyle | 1,10 | |
| 3 | C1_Trần Hồng Minh | 1,07 | |
| 4 | Lê Anh Điều | 0,99 | |
| 5 | ngnphcdai | 0,94 | |
| 6 | Vu Duy Tue | 0,90 | |
| 7 | 0,74 | ||
| 8 | LVT_K66_LETRIHUY | 0,72 | |
| 9 | Đoàn Hiếu Minh | 0,63 | |
| 10 | 0,59 | ||
| 11 | Quynh Vy k33Tin | 0,51 | |
| 11 | Anh Thư | 0,51 | |
| 13 | Dang Minh Khoa | 0,50 | |
| 14 | Nguyễn Anh Khôi | 0,46 | |
| 15 | Bùi Anh Kiên | 0,41 | |
| 16 | Trần Tiến Minh | 0,38 | |
| 17 | Bùi Gia Khánh | 0,35 | |
| 17 | 0,35 | ||
| 17 | Phạm Việt Khôi | 0,35 | |
| 20 | Trần Trọng Hà | 0,32 | |
| 20 | Tiêu Chí Thắng | 0,32 | |
| 22 | Tô Vũ Hải Đăng | 0,28 | |
| 22 | Vũ Nhật Quang | 0,28 | |
| 24 | Phạm Minh Hòa | 0,26 | |
| 24 | 0,21 | ||
| 26 | 0,20 | ||
| 27 | Đinh Tuấn Nghĩa | 0,19 | |
| 27 | Nguyễn Hải Việt | 0,19 | |
| 27 | Đỗ Thị Mai Loan | 0,19 | |
| 30 | 0,14 | ||
| 31 | 0,12 | ||
| 32 | 0,11 | ||
| 33 | Đỗ Hải Phong | 0,11 | |
| 34 | Phương Tú | 0,10 | |
| 35 | Hung03 | 0,07 | |
| 36 | letrungkien_9 | 0,06 | |
| 37 | Phạm Tuấn Duy | 0,06 | |
| 37 | 0,06 | ||
| 37 | 0,06 | ||
| 40 | vu truong hung | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Trọng Minh | 0,00 | |
| 40 | anhduong06 | 0,00 | |
| 40 | Thành Quang | 0,00 | |
| 40 | Phạm Hoàng Nam | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Thanh Thư | 0,00 | |
| 40 | pham nguyen ngoc chi | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Đàm Bảo Tâm | 0,00 | |
| 40 | Phạm Nhật Hạ | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Thu Hà | 0,00 | |
| 40 | Lương Thùy Dương | 0,00 | |
| 40 | Lê Thị Thu Phương | 0,00 | |
| 40 | Vũ Nguyễn Khánh Linh | 0,00 | |
| 40 | Đinh Nguyễn Huyền My | 0,00 | |
| 40 | Nguyen Ha Trang | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Phương Nhi | 0,00 | |
| 40 | Ngọc Hà | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Hoàng thu ngân | 0,00 | |
| 40 | Bui Quang Hung | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Thị Hạ Trang | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Bảo Ngọc | 0,00 | |
| 40 | Lương Phương Linh | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Thẩm Hoa Khuê | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Hải Yến | 0,00 | |
| 40 | Xuân Thành | 0,00 | |
| 40 | Phạm Vân Thư | 0,00 | |
| 40 | Phạm Vũ Quỳnh Anh | 0,00 | |
| 40 | vũ phương anh | 0,00 | |
| 40 | Bùi Thị Anh Thư | 0,00 | |
| 40 | Tran Tri Cuong | 0,00 | |
| 40 | Phạm Ngọc Thơ | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Vũ Thái Hoàng | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Mai Phương | 0,00 | |
| 40 | Phạm Gia Khánh | 0,00 | |
| 40 | Trịnh Bình An | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Nguyễn Phương Chi | 0,00 | |
| 40 | nguyentrannganthuong | 0,00 | |
| 40 | đào trung hải | 0,00 | |
| 40 | Tô Đăng | 0,00 | |
| 40 | Ngo An Thai | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Thị Hải Yến | 0,00 | |
| 40 | Thùy Giang | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | mixue | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Minh Quân | 0,00 | |
| 40 | 0,00 | ||
| 40 | Lê Nhật Minh Quang | 0,00 | |
| 40 | Phạm Đức Thành | 0,00 | |
| 40 | Nguyễn Bùi Lâm Anh | 0,00 | |
| 40 | Vi Hoàng Ngân | 0,00 | |
| 40 | Hoàng Minh Nguyên | 0,00 |