Phân tích điểm
2223 / 10000
WA
|
PY3
on 5, Tháng 3, 2024, 1:19
weighted 100% (0,02pp)
HSG Tỉnh/Thành phố (0,022 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,022 / 0,100 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG THPT Thanh Hóa 2020 - Từ vựng | 0,022 / 0,100 |