Phân tích điểm
Chưa phân loại (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đổ Xăng | 0,300 / 0,500 |
HSG Tỉnh/Thành phố (0,010 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
VNOI Cup (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đổ Xăng | 0,300 / 0,500 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp | 0,010 / 0,010 |
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đá thủ | 0,300 / 0,300 |