| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy Ngọc Quốc | 56,20 | 175 | |
| 2 | Nguyễn Quang Vũ | 22,35 | 37 | |
| 3 | Mai Lê Hoàng Thương | 20,29 | 64 | |
| 4 | training vì ngày vào CHT | 17,70 | 67 | |
| 5 | Vương Hữu Khang Hy | 14,40 | 52 | |
| 6 | Huỳnh Tấn Nguyên Khôi | 12,35 | 28 | |
| 7 | Nguyễn Văn Gia Bảo | 11,67 | 28 | |
| 8 | Nguyễn Quốc Huy | 7,32 | 39 | |
| 9 | 6,07 | 29 | ||
| 10 | Nguyễn Quang Vũ | 2,41 | 7 | |
| 11 | 0,35 | 1 | ||
| 12 | Ngô Trần Bảo Yên | 0,06 | 1 | |
| 12 | NgocHien | 0,06 | 1 | |
| 12 | 0,06 | 1 | ||
| 12 | 0,06 | 1 | ||
| 16 | HaoDonCo | 0,00 | 0 | |
| 16 | 0,00 | 0 |