Free Contest Testing Round 21
| Hạng | Tên truy cập | Tên đầy đủ | DNA | MATRIXA | DIVING | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
minhkhoa123
|
Nguyễn Minh Khoa THPTC LTT
|
50 | 50 | 50 | 150 |
| 2 |
dukksoocee
|
Quach Duc Thien THPT Chuyên Hưng Yên
|
50 | 50 | 50 | 150 |
| 3 |
duyvtvp1919
|
ối dồi ôi ĐH Điện Lực
|
50 | 50 | 50 | 150 |
| 4 |
nghiass001
|
Lê Hữu Nghĩa THPT Chuyên Bình Long
|
50 | 50 | 50 | 150 |
| 5 |
mcuong1407
|
Nguyễn Mạnh Cường THPT Chuyên Hà Tĩnh
|
50 | 50 | 46 | 146 |
| 6 |
CaoHuuKhuongDuy
|
Cao Hữu Khương Duy THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
50 | 50 | 42 | 142 |
| 7 |
minhquang
|
Dirii .LQD
|
50 | 50 | 38 | 138 |
| 8 |
quananh2503
|
Nguyễn Lê Quan Anh Trung học phổ thông chuyên Lê Khiết
|
50 | 50 | 27 | 127 |
| 9 |
codonlam
|
Chichoo Hắc Hường
|
50 | 50 | 19 | 119 |
| 10 |
phanvythien1
|
Phan Vy Thiện Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 40 | 19 | 109 |
| 11 |
minhnguyen282
|
Minh Nguyen Humada
|
50 | 0 | 50 | 100 |
| 12 |
hotamago
|
Nguyễn Hoàng Sơn Sơn La
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 13 |
vandatcqh
|
Ngô Văn Đạt THPT Chuyên Quốc Học
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 14 |
nguyentu
|
Nguyễn Ngọc Tú THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 15 |
Hdrep11
|
letuano5 dttc
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 16 |
cmanh75
|
NPCM Chuyen Ha Tinh
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 17 |
Dung
|
Zunn cuteee Chuyên LQD - KH
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 18 |
cblminnyat
|
cblminnyat Chuyên Bảo Lộc
|
50 | 0 | 50 | 100 |
| 19 |
MeowT
|
Nguyễn Quang Tùng THPT Chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 20 |
clntldcd
|
Laughing Gorrila Sở Thú
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 21 |
newKunno
|
unknow CHV
|
50 | 50 | 0 | 100 |
| 22 |
Kamigo
|
Kamigo ĐH Bách Khoa Hà Nội
|
50 | 44 | 4 | 98 |
| 23 |
tom_tg
|
NTG LVC
|
50 | 48 | 0 | 98 |
| 24 |
tranhoangkim981
|
Trần Hoàng Kim Trường học
|
50 | 44 | 0 | 94 |
| 25 |
Incognito
|
Haha TDMU
|
50 | 39 | 4 | 93 |
| 26 |
DAT
|
Lê Minh Đạt thpt chuyên lam sơn
|
50 | 38 | 4 | 92 |
| 27 |
BlackWhite
|
Nguyen Thanh Phat THPT chuyên Lê Quý Đôn Khánh Hòa
|
50 | 41 | 0 | 91 |
| 28 |
hathaictb
|
CTHT CTB
|
50 | 39 | 0 | 89 |
| 29 |
tien05062004
|
Nguyễn Minh Tiến THPT Chuyên Vĩnh Phúc-Vĩnh Phúc
|
50 | 36 | 0 | 86 |
| 30 |
vidut_206_CNH
|
vidut_206_CNH THPT Chuyen Nguyen Hue
|
50 | 35 | 0 | 85 |
| 31 |
ProTeam15
|
ProTeam15 Chuyên Quang Trung
|
50 | 0 | 31 | 81 |
| 32 |
ngqminh_cl2735
|
Nguyen Quoc Minh THPT Chuyên Hưng Yên
|
50 | 30 | 0 | 80 |
| 33 |
kien_coi_1997
|
Nguyễn Tiến Trung Kiên National University of Singapore
|
50 | 16 | 0 | 66 |
| 34 |
ngokienquoc15302
|
Không Phải Quốc Đâu ĐH Thủ Dầu Một
|
50 | 4 | 8 | 62 |
| 35 |
cocvuong39
|
Cốc Vương TDMU
|
50 | 8 | 4 | 62 |
| 36 |
minhtriet2903
|
Nguyễn Phạm Minh Triết ĐH Thủ Dầu Một
|
50 | 5 | 4 | 59 |
| 37 |
vanhung18t
|
Nguyễn Văn Hùng Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 4 | 0 | 54 |
| 38 |
occho105
|
Bum TDMU
|
50 | 0 | 4 | 54 |
| 39 |
khongcamsuc77
|
Darkness Mine Đh SoSad
|
50 | 4 | 0 | 54 |
| 40 |
duydong05
|
DuyDong THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Ninh Thuận
|
50 | 1 | 0 | 51 |
| 41 |
quanpk011
|
daq07 ádsdsadasd
|
50 | 1 | 0 | 51 |
| 42 |
bichtram
|
Nguyễn Bích Trâm DH thủ dầu một
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 43 |
Vantruong
|
Nguyễn Văn Trường Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 44 |
cbtruong
|
Chu Bá Trường đại học thủ dầu một
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 45 |
kienquoc_ltt
|
iuha BaronDarkness
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 46 |
chungdinh
|
Đinh Hoàng Chung THPT Nguyễn Công Trứ
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 47 |
MCG-hinkias
|
Nguyễn Đăng Hiển Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 48 |
thaonguyen
|
thao nguyen Đại Học Thủ Dầu Một
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 49 |
banmkh6
|
Đoàn Vũ Thiên Ban THPT Nguyễn Tri Phương-Bảo Lộc
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 50 |
nguyennn
|
Nguyen Nguyen Nguyen THPT Nguyen Nguyen Nguyen
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 51 |
daitd54
|
Đặng Trọng Đại tdmu
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 52 |
Hoangbonduy
|
Hoàng Nam Định
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 53 |
baobean
|
baobean THPT Gia Định
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 54 |
LO2dIT
|
Đào Văn Đức THPT Hương Khê
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 55 |
FlyingPenguin
|
FlyingPenguin thpt
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 56 |
_realxhai_
|
Bui Xuan Hai Đại học Xây Dựng
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 57 |
tocony
|
tớcóNY Cbí QmậT
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 58 |
kingstonduy
|
a broken tester THPT Phu Nhuan
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 59 |
tht2005
|
tht2005 THPT chuyên Hà Tĩnh
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 60 |
NguyenMinhQuanTK2
|
Nguyễn Minh Quân THPT Vũ Quang
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 61 |
nanhtu
|
Nguyễn Anh Tú THPT Chuyên Hưng Yên
|
0 | 0 | 50 | 50 |
| 62 |
qhd7373
|
Đặng Quang Hưng THPT Chuyên Long An
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 63 |
trthminh1112
|
1112K12 LQD-NT
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 64 |
quocnghia32
|
Nguyễn Quốc Nghĩa THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 65 |
kienmck2005
|
MAI CHI KIEN THPT Chuyen Lam Son
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 66 |
hoaanhkk25
|
hoaanh chả biết làm
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 67 |
lebinhnguyen
|
Lê Nguyên Đọc đề rồi khók :(((((((((
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 68 |
duclata2902
|
Nguyễn Minh Đức thpt chuyên Huỳnh Mẫn Đạt
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 69 |
tramhuong1511
|
TK_FOUR_DS CBL
|
0 | 0 | 50 | 50 |
| 70 |
lesonchttk2
|
Lê Tùng Sơn THPT Chuyên Hà Tĩnh
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 71 |
minhthang1907
|
Nguyễn Minh Thắng Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 72 |
LeThanhMinh
|
lethanhminh THPT chuyên Lê Qúy Đôn BRVT
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 73 |
binkv2005
|
Hoàng Đức Dũng THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 74 |
phanan1412
|
altpt17 from somewhere
|
50 | 0 | 0 | 50 |
| 75 |
binhnam2709
|
Phạm Bình Nam THCS Hoa Lư
|
40 | 0 | 0 | 40 |
| 76 |
saoke
|
Sao Kê TDMU
|
0 | 0 | 27 | 27 |
| 77 |
stormgamming
|
ĐMTH_Hưng THPT Ngô Gia Tự
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 |
haoikt1
|
Đỗ quang Hào THPT chuyên LQĐ
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 |
winner6426
|
tvt abc
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 |
duy01012005
|
Nguyễn Hoàng Duy THPT GIAO THỦY C
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 |
hai.hhfreecontest
|
Hoàng Hồng Hải Trường học
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 |
chocopie
|
Lê Minh Hiếu Tự do
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 |
human_1005
|
Đỗ Đăng Khoa THCS chuyên Lam SƠn
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 |
nguyendangquan
|
Nguyen Dang Quan HNUE
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 |
HiddenLeaf
|
Lính thuỷ đánh bạc Thuỷ quân lục túi
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 |
Bin2003
|
Nguyễn Trần Bảo Phúc Đại Học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 |
bichsonnhat1000
|
chi la mot con ga !!! nbk
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 |
trang
|
ĐMTH_Trang THCS
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 |
hhrecode001
|
I_Love_Phuong_Anh ĐH Bách Khoa HN
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 |
thanh2608
|
Bùi Văn Thành Đai học Bách Khoa Hà Nôi
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 |
ti20_ntson
|
Nguyễn Thái Sơn THPT chuyên Lương Thế Vinh - Đồng Nai
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 92 |
ma47minhanh
|
Hoàng Minh Anh THCS Phan Chu Trinh
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 |
I_love_Nhu_Hang
|
Nguyễn Ngọc Tuân THPT Nguyễn Diêu
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 94 |
daicaga
|
admin doi
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 95 |
hiepproso01
|
Meliodas Đại Học Otaku
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 96 |
calico
|
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 97 |
QuocTrung
|
Đặng Bá Quốc Trung DH Thu Dau Mot
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 |
hiepasdf00
|
Lê Văn Hiệp TDMU
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 99 |
vuahechuatroll
|
dảk bủ bủ lmao Trường hề
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 |
saiki123
|
Đinh Hải Dương ĐH TDM
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 101 |
namelesscute
|
Nguyễn Hữu Hiếu THPT chuyên Làm Sơn
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 102 |
baophuccqt
|
Hồ Nghĩa Bảo Phúc THPT Quang Trung
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 103 |
macuso23
|
_______________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________ _______________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________________
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 |
sihc
|
Sihc ABC
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 |
nalasomot
|
iuAnnona THPT Chuyên Lê Thánh Tông
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 107 |
minhtuantn
|
Nguyễn Cao Minh Tuấn THPT Chuyên Hoàng Lê Kha
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 108 |
atland13
|
Lê Nguyễn Anh Khoa THPT chuyên Lương Thế Vinh
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 |
lto5
|
lto5 dttc
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 |
hoanganhtu0922
|
KI myni THCS An Tân
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 111 |
carot15
|
carot15 THCS
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 |
Huyend2101
|
Nguyễn Thị Thu Huyền Đại học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 |
tqtrung1000
|
TRAN TRUNG hmu
|
0 | 0 | 0 | 0 |