Beginner Free Contest 36
| Hạng | Tên truy cập | Tên đầy đủ | ADD | EXAM | MARBLES | SECRETGIFT | MAXMED | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
hoangle134134
|
Lê Ngọc Hoàng Đại học Khoa Học - Đại học Huế
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 2 |
lmqzzz
|
Lmqzzz SevenJobs
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 3 |
CaoHuuKhuongDuy
|
Cao Hữu Khương Duy THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 4 |
Hdrep11
|
letuano5 dttc
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 5 |
LiosEffert
|
J4F HNUE
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 6 |
nadung
|
Nguyễn Anh Dũng NCT highschool
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 7 |
saoke
|
Sao Kê TDMU
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 8 |
Dung
|
Zunn cuteee .Chuyên LQD - KH
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 9 |
hhrecode001
|
I_Love_Phuong_Anh ĐH Bách Khoa HN
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 10 |
KaiILS
|
Kai Nguyen THPT CLS
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 11 |
Penguin03
|
Cánh cụt vui vẻ Ba con cánh cụt
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 12 |
03-01-0v0
|
Lê Tuấn Anh Ha Noi Open University
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 13 |
mcuong1407
|
Nguyễn Mạnh Cường THPT Chuyên Hà Tĩnh
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 14 |
tien05062004
|
Nguyễn Minh Tiến THPT Chuyên Vĩnh Phúc-Vĩnh Phúc
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 15 |
nobodytk11
|
Nobody NBK
|
50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 250 |
| 16 |
hoangktvn5
|
Van Hoang CKT
|
50 | 50 | 50 | 48 | 50 | 248 |
| 17 |
Bakeri
|
Hi hi hi hia
|
50 | 50 | 50 | 44 | 50 | 244 |
| 18 |
vhskillpro
|
Hazzu HUSC
|
50 | 50 | 50 | 41 | 50 | 241 |
| 19 |
21020238
|
Hoàng Trọng Tùng UET
|
50 | 50 | 50 | 41 | 50 | 241 |
| 20 |
entropt05
|
someone LSTH
|
50 | 50 | 50 | 41 | 50 | 241 |
| 21 |
banmkh6
|
Đoàn Vũ Thiên Ban THPT Nguyễn Tri Phương-Bảo Lộc
|
50 | 50 | 40 | 41 | 50 | 231 |
| 22 |
minhnguyen282
|
Minh Nguyen Humada
|
50 | 50 | 50 | 25 | 50 | 225 |
| 23 |
ncduy0303
|
Nguyễn Cao Duy PTNK
|
50 | 50 | 50 | 25 | 50 | 225 |
| 24 |
nger
|
Nguyễn Tiến Khôi THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 50 | 41 | 24 | 215 |
| 25 |
Lanbadao
|
Đặng Vũ Lân THPT Chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 50 | 41 | 14 | 205 |
| 26 |
phanvythien1
|
Phan Vy Thiện Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 50 | 50 | 4 | 204 |
| 27 |
hai820428
|
SKN THPT Chuyên Quốc Học
|
50 | 50 | 50 | 1 | 50 | 201 |
| 28 |
Kujoh
|
Kujoh ILS
|
50 | 50 | 50 | 0 | 50 | 200 |
| 29 |
vidut_206_CNH
|
vidut_206_CNH THPT Chuyen Nguyen Hue
|
50 | 50 | 50 | 0 | 50 | 200 |
| 30 |
nghiatranvan0101
|
DMTH_Nghĩa thpt Cây Dương
|
50 | 50 | 0 | 42 | 50 | 192 |
| 31 |
ainem
|
Hoàng Tấn Phúc CKT
|
50 | 50 | 0 | 41 | 50 | 191 |
| 32 |
cocvuong39
|
Cốc Vương TDMU
|
50 | 50 | 50 | 31 | 0 | 181 |
| 33 |
khanhk102ilhp
|
Nguyen Khanh THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 50 | 25 | 0 | 175 |
| 34 |
tuitendang48
|
Hai Dang NCT
|
50 | 50 | 50 | 5 | 18 | 173 |
| 35 |
minhnhatt58
|
nhoi Nguyen Hien
|
50 | 50 | 25 | 41 | 0 | 166 |
| 36 |
trucmai1910
|
Trúc Mai THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
50 | 50 | 35 | 22 | 4 | 161 |
| 37 |
gcvt2005
|
gcvt2005 gcvt2005
|
50 | 50 | 0 | 11 | 50 | 161 |
| 38 |
kien_coi_1997
|
Haskell Only
|
50 | 50 | 50 | 10 | 0 | 160 |
| 39 |
Kamigo
|
Kamigo ĐH số 1 Đại Cồ Việt
|
15 | 50 | 0 | 41 | 50 | 156 |
| 40 |
newKunno
|
unknow CHV
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 41 |
HoangNho
|
Đinh Nho Hoàng THPT chuyên Hoàng Lê Kha
|
50 | 50 | 0 | 0 | 50 | 150 |
| 42 |
minhduong1
|
Nguyễn Hữu Minh Dương Đại học sư phạm
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 43 |
kneeeeeeee
|
Phạm Ngọc Khương THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 44 |
tranvubinh
|
Trần Vũ Bình thpt Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 45 |
tthongnhung
|
Reine unknow
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 46 |
maanj
|
man Husc
|
50 | 50 | 0 | 0 | 50 | 150 |
| 47 |
minhtriet2903
|
Nguyễn Phạm Minh Triết ĐH Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 150 |
| 48 |
phamnhatnam
|
y0urs3lf School
|
50 | 50 | 0 | 0 | 50 | 150 |
| 49 |
FlyingPenguin
|
FlyingPenguin thpt
|
50 | 36 | 10 | 3 | 50 | 149 |
| 50 |
duydong05
|
DuyDong THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Ninh Thuận
|
50 | 50 | 0 | 41 | 0 | 141 |
| 51 |
ngokienquoc15302
|
Không Phải Quốc Đâu ĐH Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 30 | 0 | 0 | 130 |
| 52 |
vanhung18t
|
Nguyễn Văn Hùng Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 25 | 0 | 0 | 125 |
| 53 |
CannotAC
|
Trần Như Hoàng Phúc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
|
50 | 50 | 0 | 25 | 0 | 125 |
| 54 |
thaonguyen
|
thao nguyen Đại Học Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 25 | 0 | 0 | 125 |
| 55 |
Vantruong
|
Nguyễn Văn Trường Đại học Thủ Dầu Một
|
50 | 50 | 25 | 0 | 0 | 125 |
| 56 |
tester
|
Phạm Sơn THPT
|
50 | 50 | 0 | 25 | 0 | 125 |
| 57 |
hqv1302
|
Vũ Quang Huy THPT Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 0 | 25 | 0 | 125 |
| 58 |
stormgamming
|
ĐMTH_Hưng THPT Ngô Gia Tự
|
50 | 50 | 0 | 0 | 20 | 120 |
| 59 |
kingstonduy
|
a broken tester THPT Phu Nhuan
|
50 | 50 | 20 | 0 | 0 | 120 |
| 60 |
Linh
|
Linh THPT
|
50 | 50 | 15 | 0 | 0 | 115 |
| 61 |
khoi_tran_10I
|
trần trọng khôi Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 15 | 0 | 0 | 115 |
| 62 |
maitrang051106
|
Mai Thu Trang THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 0 | 15 | 0 | 115 |
| 63 |
khongcamsuc77
|
Darkness Mine Đh SoSad
|
50 | 50 | 15 | 0 | 0 | 115 |
| 64 |
XP45
|
Trần Xuân Phúc THPT Lê Hồng Phong
|
15 | 50 | 0 | 25 | 20 | 110 |
| 65 |
Duy
|
Nguyễn Quốc Duy THPT Chuyên LHP
|
50 | 36 | 20 | 0 | 0 | 106 |
| 66 |
hunganhlhp
|
PhanNguyenHungAnh THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 5 | 0 | 0 | 105 |
| 67 |
DAT
|
Lê Minh Đạt thpt chuyên lam sơn
|
50 | 50 | 0 | 5 | 0 | 105 |
| 68 |
tranductung
|
Trần Đức Tùng THPT chuyên Lê Hồng Phong Nam Định
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 69 |
minhtuantn
|
Nguyễn Cao Minh Tuấn THPT Chuyên Hoàng Lê Kha
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 70 |
non_th
|
ngo chi kien truong hoc
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 71 |
phanan1412
|
altpt17 from somewhere
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 72 |
bdgbao
|
Bùi Diên Gia Bảo THPT Chuyên NCT
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 73 |
hth.hth.hth
|
Ha Thu Ha THPT chuyên Lam Sơn
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 74 |
npt10602
|
Nguyễn Phước Thịnh Đại Học Sư Phạm HCM
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 75 |
daitd54
|
Đặng Trọng Đại tdmu
|
15 | 50 | 35 | 0 | 0 | 100 |
| 76 |
DucANh_102I
|
Phan Nguyễn Đức Anh THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 77 |
nghiemkythu
|
Diệp Tường Nghiêm Đại học Khoa học Tự nhiên
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 78 |
lmaolmao
|
buh buh lmao thpt chuyên lam sơn
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 79 |
minhduc_129
|
Nguyễn Minh Đức THPT Chuyên Lam Sơn
|
50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 100 |
| 80 |
hathaictb
|
CTHT CTB
|
50 | 42 | 0 | 0 | 0 | 92 |
| 81 |
Yeayyy
|
Đại khái là Đạt LHP
|
15 | 50 | 0 | 25 | 0 | 90 |
| 82 |
ma47minhanh
|
Hoàng Minh Anh THCS Phan Chu Trinh
|
50 | 36 | 0 | 0 | 0 | 86 |
| 83 |
hoaanhkk25
|
hoaanh chả biết làm
|
50 | 36 | 0 | 0 | 0 | 86 |
| 84 |
namelesscute
|
Nguyễn Hữu Hiếu THPT chuyên Làm Sơn
|
50 | 36 | 0 | 0 | 0 | 86 |
| 85 |
Tom
|
Tom noneed
|
50 | 0 | 0 | 25 | 0 | 75 |
| 86 |
occho105
|
Bum TDMU
|
15 | 44 | 10 | 0 | 0 | 69 |
| 87 |
minhbeo88
|
Ngô Quang Minh THPT Chuyên Lam Sơn
|
15 | 50 | 0 | 0 | 0 | 65 |
| 88 |
Linh006
|
Linh006 THPT chuyên Lam Sơn
|
15 | 50 | 0 | 0 | 0 | 65 |
| 89 |
sinngudoc
|
Huỳnh Duy THPTC Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
10 | 50 | 0 | 0 | 0 | 60 |
| 90 |
sinhtran
|
sinht thpt lhp
|
10 | 50 | 0 | 0 | 0 | 60 |
| 91 |
qant2
|
AnhH THPT Chuyên Lê Hồng Phong
|
5 | 50 | 0 | 0 | 0 | 55 |
| 92 |
Thaianlhptin
|
Đinh Thái An THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
0 | 36 | 0 | 0 | 18 | 54 |
| 93 |
kienquoc_ltt
|
Kiến Quốc đang sauce four :( Trung học phổ thông chuyên Lê Thánh Tông
|
15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 51 |
| 94 |
eagle1
|
Nguyễn Minh Trung THPT Chuyên Lam Sơn
|
15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 51 |
| 95 |
IcedTea1808
|
Nguyễn Bá Huy THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 51 |
| 96 |
kienmck2005
|
MAI CHI KIEN THPT Chuyen Lam Son
|
15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 51 |
| 97 |
hungg_lmao
|
Trịnh Nhật Hưng THPT
|
15 | 36 | 0 | 0 | 0 | 51 |
| 98 |
MQT
|
Anh muốn ôm em <3 THPT CNH
|
50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 |
| 99 |
QuocTrung
|
Đặng Bá Quốc Trung Đại Học Thủ Dầu Một
|
0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 50 |
| 100 |
tuananhk56thdnd
|
tuấn anh thd-nam định-k56 thpt trần hưng đạo
|
50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50 |
| 101 |
10b9_trananhtuan
|
Trần Anh Tuấn THPT Giao Thủy
|
10 | 38 | 0 | 0 | 0 | 48 |
| 102 |
mhqipepy
|
Hưng thpt lhp
|
10 | 36 | 0 | 0 | 0 | 46 |
| 103 |
huyhoang10i2006
|
Nguyễn Huy Hoàng Chuyên Lê Hồng Phong
|
0 | 36 | 0 | 0 | 8 | 44 |
| 104 |
truongphuc1426
|
Ngô Trường Phúc THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 41 |
| 105 |
binhnam2709
|
Phạm Bình Nam THCS Hoa Lư
|
40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 |
| 106 |
hueptt
|
Phạm Thị Thu Huế thpt chuyên Lê Hồng Phong Nam Định
|
0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 36 |
| 107 |
ha10tinlhp
|
Nguyễn Thanh Hà THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 36 |
| 108 |
hominhquang123
|
Hồ Minh Quang THCS Trần Đăng Ninh
|
0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 36 |
| 109 |
hieupt
|
Phạm Trung Hiếu THPT Chuyen LHP
|
0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 36 |
| 110 |
Chepcode
|
Phan Quang Hiếu THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 28 |
| 111 |
vinhbaophuc
|
Vĩnh Bảo Phúc International University
|
10 | 16 | 0 | 0 | 0 | 26 |
| 112 |
vietnb229
|
Nguyễn Bảo Việt THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 113 |
Borsalino
|
P.O.K Trường THPT chuyên cà khịa
|
15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 114 |
nhan43
|
Nhân Chưa có
|
10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 115 |
Hnhat1234
|
Lê Quang Minh THPT Tam Phước
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 |
ducanhtvo
|
tran duc anh thpt chuyên lê hồng phong
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 |
trang
|
ĐMTH_Trang THCS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 118 |
nam
|
Vũ Văn Nam THPT Chuyên LHP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 119 |
th_ly
|
th_ly thpt lê hông phong nam định
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 |
xuanphuoc
|
xuanphuoc khoa học huế
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 |
dlbm1302
|
Đào Lê Bảo Minh THPT Chuyên NTT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 |
aqlhp
|
aq LHP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 |
hacksaw1809
|
Dat HUST
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 |
biubiu123
|
bigbii school
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 125 |
Cahhh
|
Hạo THPT chuyên Lê Hồng Phong - Nam Định
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 |
hackerrank123456
|
orekihoutarou Lương Văn Tụy
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 127 |
pmcbc1505
|
Nguyễn Văn Minh Đại Học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 |
as9508
|
vu ngoc duong thpt chuyen lhp
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 129 |
20T1020639
|
Sáu Ba Chín Sáu Ba Chín
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 130 |
tieuhoanghoang
|
Nguyễn Zăn Hoàng THPT Giao Thuỷ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 131 |
duyyhungg3410
|
Nguyễn Duy Hùng ĐH Công nghệ, ĐHQG Hà Nội
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 |
MeowT
|
Nguyễn Quang Tùng THPT Chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 133 |
wai_hoang_0912
|
Mai Hoàng THPT CLS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 |
sihc
|
Sihc ABC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 135 |
dic0624
|
Tuấn Đức A
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 |
quocnghia32
|
Nguyễn Quốc Nghĩa THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 |
datnopro113
|
someone ckt
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 |
atland13
|
Lê Nguyễn Anh Khoa THPT chuyên Lương Thế Vinh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 |
DucAnh
|
Ngọ Bùi Đức Anh THPT Lê Hồng Phong
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 |
vuahechuatroll
|
dảk bủ bủ lmao Trường hề
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 |
huynguyen0979
|
Huy Chương NLU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 |
tuanpro2
|
Hoàng Long Tuấn tống duy tân
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 |
hungphuc2k4
|
Đặng Hùng Phúc THPT Đốc Binh Kiều
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 144 |
vandatcqh
|
Ngô Văn Đạt THPT Chuyên Quốc Học
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |