Free Contest IOI Practice Contest 2023
| Hạng | Tên truy cập | Tên đầy đủ | ODDLIKE | BITSEQ | TARGET | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VNM1
|
Khoa Nguyen Ngoc Dang
|
100 | 100 | 55 | 255 |
| 2 |
VNM2
|
Bach Tran Xuan
|
94 | 100 | 55 | 249 |
| 3 |
SGP1
|
Chur Zhe Yaw
|
100 | 100 | 15 | 215 |
| 4 |
SGP2
|
Shiwei Tia
|
81 | 100 | 7 | 188 |
| 5 |
VNM3
|
Thang Nguyen Duc
|
78 | 40 | 55 | 173 |
| 6 |
VNM4
|
Minh Nguyen Quang
|
69 | 40 | 40 | 149 |
| 7 |
IDN3
|
Vannes Wijaya
|
78 | 40 | 15 | 133 |
| 8 |
PHL3
|
Jerome Austin Te
|
64 | 23 | 40 | 127 |
| 9 |
kym
|
Kang yiming Raffles Institution
|
78 | 40 | 7 | 125 |
| 10 |
MYS4
|
Kwong Weng Loh
|
52 | 40 | 32 | 124 |
| 11 |
InternetPerson10
|
InternetPerson10 NOI.PH
|
100 | 23 | 0 | 123 |
| 12 |
IDN1
|
Matthew Allan
|
55 | 40 | 15 | 110 |
| 13 |
PHL4
|
Filbert Ephraim Wu
|
59 | 40 | 7 | 106 |
| 14 |
SGP3
|
James Sng
|
0 | 100 | 0 | 100 |
| 15 |
PHL1
|
John Lloyd Allas
|
18 | 40 | 15 | 73 |
| 16 |
SGP4
|
Jamie Lim
|
20 | 40 | 0 | 60 |
| 17 |
IDN2
|
Albert Ariel Putra
|
36 | 0 | 15 | 51 |
| 18 |
HaiHoang
|
Phạm Văn Sâm THPT Chuyên Biên Hòa
|
20 | 23 | 0 | 43 |
| 19 |
superduc
|
DUCK DUT
|
22 | 0 | 0 | 22 |
| 20 |
VLTisME986
|
Vo Lan Tuan THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm, tỉnh Quảng Nam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 |
TuanHuynh
|
Huỳnh Thanh Tuấn UTE
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 |
MYS1
|
Isaac Hew
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 |
haveyouforgotten
|
Memories... Life
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 |
ngoducdung123
|
Ngô Đức Dũng THPT Long Châu Sa
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 |
YugiHacker
|
YugiHacker YugiHacker
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 |
IDN5
|
Prabowo Djonatan
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 |
LKL
|
Lê Thị Khánh Linh Lý Thường Kiệt HP
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 |
kduongnguyen07
|
Dương Nguyên Khánh THPT Long Châu Sa
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 |
hungnt
|
... ...
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 |
lienhuetien01
|
konichiwa Đại Học Sư Phạm Kĩ Thuật
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 |
MinhTuan11
|
Hoàng Minh Tuấn THPT Chuyên Nguyễn Huệ
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 |
thangla237
|
Hoàng Phát ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 |
chinhmtsk8
|
Nguyễn Thiện Chính THCS-Yên lạc
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 |
MYS2
|
Hua Zhi Vee
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 |
PHL5
|
Raphael Dylan Dalida
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 |
sunsetinParis
|
Nguyen Nguyen THPT Chuyên Hà Nội Amsterdam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 |
nasam
|
Phạm Khánh THPT Chuyên Lương Thế Vinh
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 |
ngxx-fus
|
Nguyễn Thanh Phú HCMUTE
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 |
ainz
|
ITK10_Bao THPT chuyên Lê Thánh Tông
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 |
leanhtuan10001
|
Lê Anh Tuấn THPT chuyên Vĩnh Phúc
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 |
zscoder
|
Zi Song Yeoh MIT
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 |
36nguyentuanvu
|
nguyentuanvu Trung học Phổ Thông Chuyên Biên Hòa
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 |
minhkhoa123
|
Nguyễn Minh Khoa THPTC Lê Thánh Tông
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 |
Shanmu
|
Phạm Văn Sâm THPT Chuyên Biên Hòa
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 |
himynamecuong
|
Nguyễn Sỹ Cường HCMUTE
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 |
luongthanhtruc
|
limelight thpt chuyên LQD
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 |
JoeJoe
|
Joee THPT Chuyên Tiền Giang
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 |
upndown
|
Nguyễn Hoàng Vũ Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 |
NTQ3000
|
Nguyễn Thanh Quân SPKT
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 |
testacc
|
abc a
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 |
nqvietz
|
Ngô Quốc Việt THPT chuyên Lê Hồng Phong
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 |
nguyenphongg233
|
Nguyễn Phong THPT Chuyên Nguyễn Huệ
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 |
Andanh
|
CST-er ...
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 54 |
tanduc111
|
HUỲNH TẤN ĐỨC THPT Đỗ Đăng Tuyển
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 |
skillissue
|
skillissue khongbiet
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 |
PHL2
|
Cassidy Kyler Tan
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 |
huytranquoc298
|
Tran Quoc Huy THPT HVT
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 58 |
hasname
|
Hoàng Minh Đức THPT chuyên Lê Hồng Phong - Nam Định
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 |
asdbest09102007
|
nguyenxuantruong ko co
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 60 |
giabaophudinh
|
Nguyễn Gia Bảo Phổ Thông Năng Khiếu - Cơ sở Thủ Đức
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 |
bkhanh
|
Điện Bảo Khanh CHT
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 62 |
lkt
|
lkt :>>
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 |
MYS3
|
Yong Li Neo
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 |
Giangidol2k7
|
Giangidol2k7 THPT Chuyên Vĩnh Phúc
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 |
YuEnd
|
vũ an đại học phụ hồ
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 |
Jocker
|
Lâm Bảo Châu Đại học Công Nghệ Sài Gòn
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 67 |
sshyn
|
Lê Sơn (Shyn_) THPT Chuyên Hà Tĩnh
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 |
Might_Guy
|
Might_Guy Đời
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 |
vidut_206_CNH
|
Phùng Danh Chí Vĩ THPT Chuyen Nguyen Hue
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 |
distiled
|
dang nguyen bao THPT Ly Tu Trong
|
0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 |
IDN4
|
Joel Gunawan
|
0 | 0 | 0 | 0 |