Free Contest 138
| Hạng | Tên truy cập | Tên đầy đủ | STR01 | NNS | MARBLE | FRACTION | BEE | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
lmqzzz
|
Lmqzzz
|
50 | 50 | 0 | 50 | 50 | 200 |
| 2 |
letuano5
|
le tuan
|
50 | 50 | 0 | 50 | 50 | 200 |
| 3 |
ducbrick
|
ducbrick buuuuuuuu
|
50 | 50 | 0 | 50 | 50 | 200 |
| 4 |
LiosEffert
|
huy try hard top_1
|
50 | 50 | 0 | 25 | 50 | 175 |
| 5 |
Etohari
|
Hà Lộc Hải thpt hậu lộc 4
|
50 | 50 | 0 | 20 | 50 | 170 |
| 6 |
clntldcd
|
Laughing Gorrila Sở Thú
|
50 | 50 | 0 | 0 | 50 | 150 |
| 7 |
dinhmanhhung168
|
Đinh Mạnh Hùng THPT Chuyên Hà Tĩnh
|
50 | 30 | 0 | 20 | 50 | 150 |
| 8 |
tuantt0512
|
Tuấn THPT không biết
|
50 | 34 | 0 | 0 | 50 | 134 |
| 9 |
DAT
|
Lê Minh Đạt thpt chuyên lam sơn
|
50 | 50 | 0 | 25 | 0 | 125 |
| 10 |
vhskillpro
|
Hazzu HUSC
|
0 | 34 | 0 | 25 | 50 | 109 |
| 11 |
tacl_na
|
Lê Chí Anh Tuấn THPT Hàm Rồng
|
0 | 30 | 0 | 25 | 50 | 105 |
| 12 |
braHman
|
Liễu Hoài Sa aaaa
|
0 | 50 | 0 | 0 | 50 | 100 |
| 13 |
VangShibaTO1
|
Nguyễn Anh Phong THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
0 | 34 | 0 | 37 | 25 | 96 |
| 14 |
BinDy
|
Trần Bình Duy THPT Chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
0 | 30 | 0 | 6 | 50 | 86 |
| 15 |
hxzinh
|
Hoàng Xuân Vinh THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh
|
0 | 34 | 0 | 25 | 25 | 84 |
| 16 |
lethienquan
|
Lê Quân LQD Quảng Trị
|
0 | 50 | 0 | 0 | 25 | 75 |
| 17 |
dinhphucaz52
|
olp0768 THPT Ngô Gia Tự
|
0 | 0 | 0 | 25 | 50 | 75 |
| 18 |
bibocat12
|
Ẩn danh để đi thi THPT
|
0 | 0 | 0 | 25 | 50 | 75 |
| 19 |
tthieu2302
|
Trần Trung Hiếu THPT Nguyễn Văn Thoại
|
0 | 30 | 0 | 25 | 0 | 55 |
| 20 |
phanvythien1
|
Phan Vy Thiện Đại học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 |
| 21 |
hoanganhtu0922
|
KI myni THCS An Tân
|
0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 50 |
| 22 |
callmelucian
|
Nguyễn Tấn Minh Trần Đại Nghĩa (THCS)
|
0 | 30 | 0 | 20 | 0 | 50 |
| 23 |
YugiHacker
|
Trần Nhật Vũ YugiHacker
|
0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 |
| 24 |
MinhThang
|
MinhThang TDMU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 |
| 25 |
Kiet_Le1
|
Huyenmummimk TDMU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 |
| 26 |
huyend21cntt
|
Nguyễn Thị Thu Huyền Trường Đại học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 |
| 27 |
catlover
|
Nguyễn Hoàng Hưng THPT Chuyên Bắc Giang
|
0 | 34 | 0 | 6 | 0 | 40 |
| 28 |
dat0604
|
Nguyen Tien Dat THPT HẬU LỘC 1
|
4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 38 |
| 29 |
asamai
|
Bảo Quý Định Tân THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Khánh Hòa
|
0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 34 |
| 30 |
hyhyhy1606
|
Mai Ngọc Thi THPT chuyên Nguyễn Du
|
0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 34 |
| 31 |
HDA
|
Hồng Duy Anh THPT Trần Đại Nghĩa
|
0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 34 |
| 32 |
KhuongBG
|
Đỗ Minh Khương THPT Chuyên Bắc Giang
|
0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 30 |
| 33 |
No1
|
No1 Mầm non
|
0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 30 |
| 34 |
TNe3
|
TNe3 chuyen ...
|
0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 30 |
| 35 |
naul
|
Na Tiểu học
|
0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 |
| 36 |
duydong05
|
DuyDong THPT Chuyên Lê Quý Đôn - Ninh Thuận
|
0 | 0 | 0 | 20 | 0 | 20 |
| 37 |
tqhuy2001
|
Trịnh Quang Huy Ls
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 38 |
stonegamming
|
Nguyễn Ngọc Hưng THPT Ngô Gia Tự - Đắc Lắc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 |
Neymar_10
|
No Name pls No Defined
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 |
Vyvieeee
|
Phan Thị Hà Vy THPT Chuyên Phan Bội Châu
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 |
privmk
|
Phạm Minh Quang THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 |
minhle040526
|
quynhanh qwerty
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 |
K24NTDuc
|
Nguyễn Tiến Đức THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 |
Hoover
|
Hoover THPT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 |
Vietanhhhh
|
Trịnh đăng việt anh học đan
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 |
t12345
|
T23 Trường H
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 |
thunopro
|
thunopro chuyên bắc ninh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 |
vomien
|
v i
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 |
tris
|
Nguyen Luong Minh Tri THPT Lê Quý Đôn
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 |
9Duy
|
Phạm Duy THPT hsjka
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 51 |
tamthegod
|
tamthegod HNUE High School For Gifted Students
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 |
quyennguyen
|
Nguyễn Đức Quyền THPT Nguyễn Văn Trỗi
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 |
NguyenTN091106
|
Nguyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 54 |
hoanggia042006
|
Z A
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 |
JoeJoe
|
Nguyễn Duy Khang THPT Chuyên Bến Tre
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 |
sscarsenal
|
Garung123 Viện dưỡng lão
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 57 |
tvnhan_k15
|
Trần Văn Nhân THPT Chuyên Lê Quý Đôn
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 58 |
minhnguyent546
|
Thien MN CTU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 |
Khactrung1912
|
Nguyễn Khắc Trung THCS Sơn Thuỷ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 60 |
karrigan
|
karrigan HNUE High School For Gifted Students
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 |
nmt1324
|
minhtrung nmt
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 62 |
quangcht
|
Bui Viet Manh abc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 |
Piger
|
Nguyễn Phương Nam THPT Chuyên Bình Long
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 |
nguyenphongg233
|
Nguyễn Phong THPT Chuyên Nguyễn Huệ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 |
kienmck2005
|
MAI CHI KIEN THPT Chuyen Lam Son
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 |
lynn
|
lynn A
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 67 |
hoanggia0420067
|
GJZ GJZ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 |
nopro118
|
Off_exe No Pro
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 |
vanhung18t
|
Nguyễn Văn Hùng Đại học Thủ Dầu Một
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 |
voil
|
Nguyễn Trọng Tài thpt chuyên Lê Khiết
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 71 |
MinhTuan11
|
Hoàng Minh Tuấn THPT Chuyên Nguyễn Huệ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 |
sihc
|
Sihc ABC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 |
Hieeu_Can
|
Hoàng Minh Hiếu TP VY-VP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 |
lhd56
|
Le Huynh Duc BKDN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 |
minhduc_129
|
Nguyễn Minh Đức THPT
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 76 |
datvit102
|
Nguyễn Ngọc Đạt THPT Chuyên Hà TĨnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 |
schizocatto
|
Đỗ Nhật Minh Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG-HCM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 |
viethaocpp
|
viethaocpp hao
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 |
Con_Ca_Can_Cap
|
Con_Ca_Can_Cap Pacific Ocean
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 |
LGQ_A3K25
|
Gia Quyet THPT Chuyên Vĩnh Phúc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 |
quanghuy
|
Trần Bùi Quang Huy TDMU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 82 |
accve4
|
Nguyễn Hoàng Đạt thpt
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 |
trang2406
|
Hà Thu Hà Hà
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 |
doan201203
|
Trương Đoàn Đại Học Khoa Học Huế
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 |
fauz
|
Nguyễn Ngọc Trung THPT Chuyên Nguyễn Trãi
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 |
thankhoi98
|
Thân Đăng Khôi THPT Chuyên Bắc Giang
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |