Danh sách bài
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| vpc23_i | Hỗ trợ khách hàng 2 | Viettel Programming Challenge | 0,50 | 24,1% | 73 | |
| vnoicup23_r2_e | Quân tượng | VNOI Cup | 1,00 | 10,5% | 55 | |
| vnoicup22_final_c | Thơ lục bát | VNOI Cup | 0,80 | 17,0% | 22 | |
| coci1920_r6_skandi | COCI 2019/2020 - Contest 6 - Skandi | COCI | 0,75 | 48,5% | 10 | |
| assign4 | Lại một bài phân việc | ICPC | 1,14 | 9,5% | 19 | |
| company3 | Công ty | ICPC | 0,63 | 46,1% | 147 | |
| divrel | Divisibility Relation | ICPC | 0,76 | 24,8% | 59 | |
| fmatch | Fast Maximum Matching | ICPC | 0,40 | 45,9% | 426 | |
| ksteeple | USACO 2011 - Nov - Gold - Cow Steeplechase | USACO | 0,50 | 56,6% | 28 | |
| match1 | Cặp ghép không trọng số | ICPC | 0,13 | 49,4% | 834 | |
| nkbm | Cặp ghép cực đại trên đồ thị hai phía | OI Style | 0,16 | 53,5% | 837 | |
| nkdec | Trang trí dàn đèn | OI Style | 0,68 | 29,2% | 38 | |
| sflowerf | Hội hoa xuân | ICPC | 1,23 | 22,6% | 25 | |
| voiexam | VOI 16 Bài 5 - Tạo đề thi | HSG Quốc gia | 1,00 | 29,5% | 154 | |
| voroom | VO 16 Bài 3 - Xếp phòng | VNOI Online | 1,50 | 29,5% | 46 |