Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
nd_thpt_2223_b Chuỗi Thu Gọn HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 34,6% 1251
nd_thpt_2223_c Biểu diễn áo dài HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 22,1% 761
nd_thpt_2223_d Số đặc biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 16,7% 1408
nd_thpt_2223_e Cặp số bằng nhau HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 24,1% 1257
nd_thpt_2122_a Tặng quà HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 21,3% 848
nd_thpt_2122_b Chọn bi HSG Tỉnh/Thành phố 0,10 41,5% 817
nd_thpt_2122_c Dãy đẹp HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 36,0% 863
nd_thpt_2122_d Chọn đội tuyển HSG Tỉnh/Thành phố 0,14 32,4% 555
nd_thpt_2021_a Số gần hoàn hảo HSG Tỉnh/Thành phố 0,06 28,6% 1321
nd_thpt_2021_b Số Đặc Biệt HSG Tỉnh/Thành phố 0,08 13,2% 955
nd_thpt_2021_c Trò chơi HSG Tỉnh/Thành phố 0,12 28,1% 652
nd_thpt_2021_d Work HSG Tỉnh/Thành phố 0,09 43,3% 855
hsg_hue_v2_2324_tree Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Cây HSG Tỉnh/Thành phố 0,28 9,7% 247
hsg_hue_v2_2324_rna Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - RNA HSG Tỉnh/Thành phố 0,48 0,0% 0
hsg_hue_v2_2324_coprime Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Số HSG Tỉnh/Thành phố 0,73 5,8% 70
hsg_hue_v2_2324_board Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Biến đổi bảng HSG Tỉnh/Thành phố 0,31 43,2% 222
hsg_hue_v2_2324_climbing Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Leo núi HSG Tỉnh/Thành phố 0,55 16,7% 106
hsg_hue_v2_2324_maze Chọn Đội tuyển HSGQG Huế 2024 - Khám phá mê cung HSG Tỉnh/Thành phố 0,99 15,7% 41
dp_advanced_a Tô Màu Educational 0,37 22,2% 177
dp_advanced_b Bình chọn Educational 0,69 27,3% 76
dp_advanced_c Thoát khỏi mê cung Educational 0,58 26,9% 97
dp_advanced_d Máy in tiền Educational 0,77 34,3% 64
dp_advanced_e Diameter Queries Educational 0,93 26,9% 46
dp_advanced_f Du lịch Educational 0,90 13,8% 50
dp_advanced_g Công sở Educational 0,91 41,5% 48
dp_advanced_h Power Divisions Educational 0,93 22,5% 46
dp_advanced_i TRIFT Educational 0,88 25,8% 52
dp_advanced_j Sơ tán Educational 0,80 30,9% 60
dsu_a Disjoint Sets Union Educational 0,06 59,9% 1274
dsu_b Giá trị tập Educational 0,07 59,5% 1097
dsu_c Trò con bò Educational 0,10 28,7% 737
dsu_d Monkeys Educational 0,36 34,1% 184
dsu_e Cutting a graph Educational 0,14 61,9% 537
dsu_f Mọi người đang rời đi Educational 0,15 49,1% 496
dsu_g Đỗ xe Educational 0,16 51,5% 465
dsu_h Tái cấu trúc công ty Educational 0,20 34,0% 363
dsu_i Bosses Educational 0,19 53,8% 376
dsu_j CÂY KHUNG NHỎ NHẤT Educational 0,13 44,6% 569
dsu_k Cây khung dày nhất Educational 0,24 30,3% 299
dsu_l Đổ xăng Educational 0,19 56,6% 381
dsu_m Họa Hóc Educational 0,27 0,0% 0
dsu_n Trang trí cây thông Educational 0,37 39,7% 179
dsu_o Thêm cạnh trên đồ thị Educational 0,39 40,4% 167
dsu_p DSU Rollback Educational 0,36 63,2% 187
dsu_q Xây cầu Educational 0,70 23,8% 78
dsu_r Dynamic Connectivity Offline Educational 0,47 31,4% 133
bedao_r21_a Bedao Regular Contest 21 - Số chín ước Bedao Contest 0,09 13,2% 821
bedao_r21_b Bedao Regular Contest 21 - Xâu ghép Bedao Contest 0,25 21,3% 285
bedao_r21_c Bedao Regular Contest 21 - Bộ tứ số Bedao Contest 0,19 29,4% 382
bedao_r21_d Bedao Regular Contest 21 - Làng Ma Sói Bedao Contest 0,72 12,1% 71